Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Diego FC vs FC Cincinnati

San Diego FC vs FC Cincinnati

Xem thông tin trận đấu San Diego FC vs FC Cincinnati tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 08:40 ngày 17/05/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
08:40 ngày 17/05/2026
San Diego FC

San Diego FC

3 - 3
FC Cincinnati

FC Cincinnati

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu17/05/2026
Giờ Việt Nam08:40
Mã trận đấu4460296
Thống kê

Thống kê trận đấu

San Diego FCChỉ sốFC Cincinnati
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2387
64Chỉ số 2461
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 215
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

San Diego FC

Sơ đồ 4-3-3
1827972658201910790

Đội hình xuất phát

D.Ferree
D.Ferree#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Bombino
L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.McVey
C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Manu Duah
Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Valakari
O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Vazquez
D.Vazquez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dreyer
A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Ingvartsen
M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Pellegrino
A.Pellegrino#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Pellegrino
A.Pellegrino#14
A.Pellegrino
A.Pellegrino#77
A.Pellegrino
A.Pellegrino#1
A.Pellegrino
A.Pellegrino#70
A.Pellegrino
A.Pellegrino#9
A.Pellegrino
A.Pellegrino#25
A.Pellegrino
A.Pellegrino#29
A.Pellegrino
A.Pellegrino#15
A.Pellegrino
A.Pellegrino#33

FC Cincinnati

Sơ đồ 3-4-1-2
18421122011271710229

Đội hình xuất phát

R.Celentano
R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Hagglund
N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Miazga
M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Robinson
M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Gidi
S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Anunga
T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Dem
K.Dem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
G.Valenzuela
G.Valenzuela#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Denkey
K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Denkey
K.Denkey#99
K.Denkey
K.Denkey#29
K.Denkey
K.Denkey#5
K.Denkey
K.Denkey#13
K.Denkey
K.Denkey#55
K.Denkey
K.Denkey#66
K.Denkey
K.Denkey#3
K.Denkey
K.Denkey#24
K.Denkey
K.Denkey#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Diego FC

San Diego FCSan Diego FC5 - 0Austin FCAustin FC
Match #4460283 · Home #87068 · Away #60286 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders1 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4460264 · Home #20491 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 2Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460248 · Home #87068 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 2Portland TimbersPortland Timbers
Match #4460227 · Home #87068 · Away #11074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4460212 · Home #12095 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Real Salt LakeReal Salt Lake4 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4460194 · Home #10806 · Away #87068 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 2Minnesota United FCMinnesota United FC
Match #4460168 · Home #87068 · Away #17129 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4460153 · Home #10444 · Away #87068 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 2Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4460138 · Home #87068 · Away #10806 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
TolucaToluca4 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4503346 · Home #13115 · Away #87068 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 5Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4460271 · Home #34314 · Away #55196 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460255 · Home #63659 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Chicago FireChicago Fire2 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460246 · Home #10097 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 0New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4460218 · Home #34314 · Away #10110 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club4 - 4FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460206 · Home #10807 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 3Chicago FireChicago Fire
Match #4460176 · Home #34314 · Away #10097 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460156 · Home #16743 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls4 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460148 · Home #10110 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati4 - 3Montreal ImpactMontreal Impact
Match #4460134 · Home #34314 · Away #11072 · Status #8 · H [4, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Tigres UANLTigres UANL5 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4503836 · Home #15107 · Away #34314 · Status #8 · H [5, 2, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Diego FC
#13#21#30#41#57#60#70
FC Cincinnati
#13#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K