Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlotte FC vs FC Cincinnati

Charlotte FC vs FC Cincinnati

Xem thông tin trận đấu Charlotte FC vs FC Cincinnati tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 06:40 ngày 10/05/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:40 ngày 10/05/2026
Charlotte FC

Charlotte FC

2 - 2
FC Cincinnati

FC Cincinnati

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam06:40
Mã trận đấu4460255
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlotte FCChỉ sốFC Cincinnati
5Chỉ số 224
52Chỉ số 2429
74Chỉ số 23115
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlotte FC

Sơ đồ 4-2-3-1
114443238281816109

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Byrne
N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Agyemang
M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Ream
T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schnegg
D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Diani
D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Vargas
K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Zaha
W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jorno
I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Jorno
I.Jorno#17
I.Jorno
I.Jorno#7
I.Jorno
I.Jorno#25
I.Jorno
I.Jorno#4
I.Jorno
I.Jorno#21
I.Jorno
I.Jorno#48
I.Jorno
I.Jorno#11
I.Jorno
I.Jorno#37
I.Jorno
I.Jorno#13

FC Cincinnati

Sơ đồ 3-1-4-2
18421881120221029917

Đội hình xuất phát

R.Celentano
R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Hagglund
N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Miazga
M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Chirilă
A.Chirilă#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Gidi
S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Valenzuela
G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
B.Ramirez
B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Denkey
K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Dem
K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Dem
K.Dem#5
K.Dem
K.Dem#13
K.Dem
K.Dem#55
K.Dem
K.Dem#37
K.Dem
K.Dem#3
K.Dem
K.Dem#66
K.Dem
K.Dem#16
K.Dem
K.Dem#27
K.Dem
K.Dem#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

New England RevolutionNew England Revolution1 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460242 · Home #10461 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4534174 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nashville SCNashville SC4 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460225 · Home #26480 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Orlando CityOrlando City4 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460208 · Home #12186 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club1 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460181 · Home #10807 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC6 - 0Charlotte IndependenceCharlotte Independence
Match #4529169 · Home #63659 · Away #27675 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4460159 · Home #63659 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 1Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4460144 · Home #63659 · Away #11071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC6 - 1New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4460125 · Home #63659 · Away #10110 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 0Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4460106 · Home #63659 · Away #55196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

Chicago FireChicago Fire2 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460246 · Home #10097 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 0New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4460218 · Home #34314 · Away #10110 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club4 - 4FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460206 · Home #10807 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 3Chicago FireChicago Fire
Match #4460176 · Home #34314 · Away #10097 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460156 · Home #16743 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls4 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460148 · Home #10110 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati4 - 3Montreal ImpactMontreal Impact
Match #4460134 · Home #34314 · Away #11072 · Status #8 · H [4, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Tigres UANLTigres UANL5 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4503836 · Home #15107 · Away #34314 · Status #8 · H [5, 2, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution6 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460116 · Home #10461 · Away #34314 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 0Tigres UANLTigres UANL
Match #4503835 · Home #34314 · Away #15107 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlotte FC
#12#20#30#41#57#60#70
FC Cincinnati
#12#22#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K