Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk

PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin trận đấu PSV Eindhoven vs FC Shakhtar Donetsk tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 10/09/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
23:45 ngày 10/09/2026
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

1 - 1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu10/09/2026
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4628474
Thống kê

Thống kê trận đấu

PSV EindhovenChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 80
3Chỉ số 36
54Chỉ số 2546
97Chỉ số 2377
3Chỉ số 23
39Chỉ số 2414
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

PSV Eindhoven

Sơ đồ 4-3-3
3282418202410597

Đội hình xuất phát

M.Kovář
M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dest
S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Geertruida
L.Geertruida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Obispo
A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Kostić
F.Kostić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Til
G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Sano
K.Sano#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Wanner
P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Perišić
I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
R.Pepi
R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.v.Bommel
R.v.Bommel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

R.v.Bommel
R.v.Bommel#31
R.v.Bommel
R.v.Bommel#51
R.v.Bommel
R.v.Bommel#35
R.v.Bommel
R.v.Bommel#1
R.v.Bommel
R.v.Bommel#21
R.v.Bommel
R.v.Bommel#38
R.v.Bommel
R.v.Bommel#27
R.v.Bommel
R.v.Bommel#3
R.v.Bommel
R.v.Bommel#6
R.v.Bommel
R.v.Bommel#37
R.v.Bommel
R.v.Bommel#19

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-4-2
3117522133062777914

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Mendoza
G.Mendoza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Isaque
Isaque#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Isaque
Isaque#24
Isaque
Isaque#16
Isaque
Isaque#2
Isaque
Isaque#11
Isaque
Isaque#29
Isaque
Isaque#37
Isaque
Isaque#49
Isaque
Isaque#23
Isaque
Isaque#25
Isaque
Isaque#18
Isaque
Isaque#20
Isaque
Isaque#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PSV Eindhoven

AFC AjaxAFC Ajax1 - 3PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4552186 · Home #10081 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 1, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 6PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4552178 · Home #10075 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 1, 13, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven5 - 1GroningenGroningen
Match #4552170 · Home #10375 · Away #10454 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Excelsior SBVExcelsior SBV1 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4552159 · Home #10104 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 2Fortuna SittardFortuna Sittard
Match #4552150 · Home #10375 · Away #10082 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven0 - 4AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4567213 · Home #10375 · Away #10748 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven3 - 0FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4596021 · Home #10375 · Away #10399 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven1 - 3Villarreal CFVillarreal CF
Match #4593987 · Home #10375 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven7 - 3Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4587771 · Home #10375 · Away #15323 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4579201 · Home #10375 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569661 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4569656 · Home #10265 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569643 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569631 · Home #57923 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4569621 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BursasporBursaspor0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4594467 · Home #11199 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0Al Ula FCAl Ula FC
Match #4596322 · Home #10265 · Away #85696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591123 · Home #13588 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Slaven BelupoSlaven Belupo2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591025 · Home #11839 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
RudesRudes0 - 5FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4590947 · Home #31012 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

PSV Eindhoven
#11#20#30#43#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#21#30#46#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K