Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk

Metalist 1925 Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin trận đấu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 16/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 16/08/2026
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

0 - 1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4569643
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
92Chỉ số 2375
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
6Chỉ số 23
5Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
58Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-4-2
1271831241458291098

Đội hình xuất phát

H.Yermakov
H.Yermakov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Gadzhiev
R.Gadzhiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
O.Yatsyk
O.Yatsyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ArtemHennadiiovych·Smoliakov
ArtemHennadiiovych·Smoliakov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Paraco
C.Paraco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Itodo#77
P.Itodo
P.Itodo#37
P.Itodo
P.Itodo#88
P.Itodo#85
P.Itodo
P.Itodo#7
P.Itodo
P.Itodo#19
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#6
P.Itodo
P.Itodo#25
P.Itodo
P.Itodo#11
P.Itodo
P.Itodo#9
P.Itodo
P.Itodo#30

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31175221329302714119

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira
E.Nogueira#37
E.Nogueira
E.Nogueira#68
E.Nogueira
E.Nogueira#18
E.Nogueira
E.Nogueira#16
E.Nogueira
E.Nogueira#21
E.Nogueira
E.Nogueira#71
E.Nogueira
E.Nogueira#20
E.Nogueira
E.Nogueira#77
E.Nogueira
E.Nogueira#49
E.Nogueira
E.Nogueira#45
E.Nogueira
E.Nogueira#24
E.Nogueira
E.Nogueira#48
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4569639 · Home #41458 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4603198 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0VeresVeres
Match #4569615 · Home #41459 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 2Schalke 04Schalke 04
Match #4592300 · Home #41459 · Away #10302 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4589221 · Home #41459 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 3FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4580268 · Home #41459 · Away #15651 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4579989 · Home #10799 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC3 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4578613 · Home #10207 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 4, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg4 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4578601 · Home #10000 · Away #41459 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4574951 · Home #41459 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569631 · Home #57923 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4569621 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BursasporBursaspor0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4594467 · Home #11199 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0Al Ula FCAl Ula FC
Match #4596322 · Home #10265 · Away #85696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591123 · Home #13588 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Slaven BelupoSlaven Belupo2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591025 · Home #11839 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
RudesRudes0 - 5FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4590947 · Home #31012 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362245 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362234 · Home #10802 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362229 · Home #10265 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#41#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K