Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMtibwa Sugar vs Dodoma Jiji FC

Mtibwa Sugar vs Dodoma Jiji FC

Xem thông tin trận đấu Mtibwa Sugar vs Dodoma Jiji FC tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 07/05/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
00:30 ngày 07/05/2026
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

0 - 1
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu07/05/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4438081
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mtibwa SugarChỉ sốDodoma Jiji FC
95Chỉ số 2482
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
11Chỉ số 227
3Chỉ số 210
142Chỉ số 23129
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Mtibwa Sugar

19453216121720386913

Đội hình xuất phát

A.Marungu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.oscarmasai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Muhenga#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Datius#33
P.Datius#50
P.Datius#8
P.Datius#10
P.Datius#31
P.Datius#24
P.Datius#11
P.Datius#2

Dodoma Jiji FC

26272113145340611338

Đội hình xuất phát

augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hussein#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

mohamed hussein#5
mohamed hussein#49
mohamed hussein#9
mohamed hussein#32
mohamed hussein#20
mohamed hussein#16
mohamed hussein#17
mohamed hussein#23
mohamed hussein#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar

Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 3AzamAzam
Match #4438103 · Home #37243 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438073 · Home #47981 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437983 · Home #20551 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438058 · Home #37243 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438053 · Home #37243 · Away #14473 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438042 · Home #37243 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438032 · Home #37243 · Away #37260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438017 · Home #37243 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438099 · Home #58129 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438065 · Home #47981 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4530178 · Home #21695 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 3AzamAzam
Match #4438047 · Home #58129 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438004 · Home #58129 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438060 · Home #58129 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438034 · Home #37060 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mtibwa Sugar
#10#20#30#44#53#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K