Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMtibwa Sugar vs Singida Black Stars

Mtibwa Sugar vs Singida Black Stars

Xem thông tin trận đấu Mtibwa Sugar vs Singida Black Stars tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 22/02/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 22/02/2026
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

1 - 3
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4437974
Lineup

Đội hình trận đấu

Mtibwa Sugar

29312013692662134517

Đội hình xuất phát

G.Chota#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Reuben#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Liuzio#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.oscarmasai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Msafiri#12
K.Msafiri#11
K.Msafiri#10
K.Msafiri#25
K.Msafiri#8
K.Msafiri#15
K.Msafiri#14
K.Msafiri#38

Singida Black Stars

122111451526694039

Đội hình xuất phát

A.Obasogie
A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Habibu
K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

e.rupia#0
e.rupia#33
e.rupia
e.rupia#34
e.rupia
e.rupia#23
e.rupia
e.rupia#37
e.rupia#0
e.rupia#27
e.rupia#24
e.rupia#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar

Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438058 · Home #37243 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438042 · Home #37243 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438032 · Home #37243 · Away #37260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438017 · Home #37243 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438008 · Home #37243 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438029 · Home #21695 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438001 · Home #48209 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tabora United FCTabora United FC
Match #4437994 · Home #37243 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437984 · Home #48037 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437948 · Home #14473 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Stellenbosch FCStellenbosch FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454718 · Home #28487 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454716 · Home #57391 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454713 · Home #44976 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4471745 · Home #57391 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1AzamAzam
Match #4471595 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mtibwa Sugar
#11#20#30#40#50#60#70
Singida Black Stars
#13#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K