Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLos Angeles FC vs San Diego FC

Los Angeles FC vs San Diego FC

Xem thông tin trận đấu Los Angeles FC vs San Diego FC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 09:40 ngày 16/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
09:40 ngày 16/08/2026
Los Angeles FC

Los Angeles FC

0 - 1
San Diego FC

San Diego FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam09:40
Mã trận đấu4460443
Thống kê

Thống kê trận đấu

Los Angeles FCChỉ sốSan Diego FC
7Chỉ số 224
19Chỉ số 2446
52Chỉ số 2388
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 41
9Chỉ số 27
4Chỉ số 32
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
5Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Los Angeles FC

Sơ đồ 4-3-3
12459123114819799

Đội hình xuất phát

H.Lloris
H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hollingshead
R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Porteous
R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Tafari
N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Cheberko
Y.Cheberko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Tillman
T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Segura
E.Segura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Delgado
M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Boyd
T.Boyd#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
H.Son
H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Bouanga
D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

D.Bouanga
D.Bouanga#36
D.Bouanga
D.Bouanga#31
D.Bouanga
D.Bouanga#18
D.Bouanga
D.Bouanga#66
D.Bouanga
D.Bouanga#17
D.Bouanga
D.Bouanga#45
D.Bouanga
D.Bouanga#21
D.Bouanga
D.Bouanga#22
D.Bouanga
D.Bouanga#33

San Diego FC

Sơ đồ 4-3-3
1332632277020121079

Đội hình xuất phát

CJdosSantos
CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Verhoeven
O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Manu Duah
Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ian Murphy
Ian Murphy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Bombino
L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Alvarado
A.Alvarado#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Pirani
G.Pirani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dreyer
A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Ingvartsen
M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Morgan
L.Morgan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

L.Morgan
L.Morgan#5
L.Morgan
L.Morgan#19
L.Morgan
L.Morgan#99
L.Morgan
L.Morgan#8
L.Morgan
L.Morgan#6
L.Morgan
L.Morgan#90
L.Morgan
L.Morgan#97
L.Morgan
L.Morgan#3
L.Morgan
L.Morgan#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Los Angeles FC

Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 1Queretaro FCQueretaro FC
Match #4515737 · Home #45111 · Away #11386 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 5] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 3]
TolucaToluca0 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4515722 · Home #13115 · Away #45111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 1Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara
Match #4515703 · Home #45111 · Away #11632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 5] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 4]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460414 · Home #11073 · Away #45111 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC4 - 0Sporting Kansas CitySporting Kansas City
Match #4460391 · Home #45111 · Away #10096 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC3 - 1Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4460363 · Home #45111 · Away #10806 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy0 - 3Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460330 · Home #10487 · Away #45111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC3 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4578490 · Home #45111 · Away #11139 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 0Seattle SoundersSeattle Sounders
Match #4460314 · Home #45111 · Away #20491 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Nashville SCNashville SC3 - 2Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460299 · Home #26480 · Away #45111 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Diego FC

San Diego FCSan Diego FC3 - 2PueblaPuebla
Match #4515740 · Home #87068 · Away #11404 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 0Club TijuanaClub Tijuana
Match #4515729 · Home #87068 · Away #15655 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Club AmericaClub America3 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4602679 · Home #11241 · Away #87068 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Minnesota United FCMinnesota United FC1 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4460418 · Home #17129 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 0FC DallasFC Dallas
Match #4460389 · Home #87068 · Away #10098 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Colorado RapidsColorado Rapids1 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4460358 · Home #10494 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 4Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4460309 · Home #87068 · Away #11073 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC3 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460296 · Home #87068 · Away #34314 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC5 - 0Austin FCAustin FC
Match #4460283 · Home #87068 · Away #60286 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders1 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4460264 · Home #20491 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Los Angeles FC
#10#20#30#44#59#60#70
San Diego FC
#11#20#31#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K