Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủChina U23 vs Japan U23

China U23 vs Japan U23

Xem thông tin trận đấu China U23 vs Japan U23 tại AFC U23 Asian Cup, bắt đầu lúc 22:00 ngày 24/01/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
22:00 ngày 24/01/2026
China U23

China U23

0 - 4
Japan U23

Japan U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4472834
Thống kê

Thống kê trận đấu

China U23Chỉ sốJapan U23
113Chỉ số 23151
61Chỉ số 24111
2Chỉ số 224
2Chỉ số 219
0Chỉ số 81
1Chỉ số 31
2Chỉ số 27
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

China U23

Sơ đồ 4-4-2
1623415586202710

Đội hình xuất phát

H.Li
H.Li#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Yang
X.Yang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Umidjan
Umidjan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Peng
X.Peng#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Liu
H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Mutallep
Mutallep#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Xu
B.Xu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Ji
Z.Ji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Hu
H.Hu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Xiang
Y.Xiang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Wang
Y.Wang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Wang
Y.Wang#1
Y.Wang
Y.Wang#12
Y.Wang
Y.Wang#21
Y.Wang
Y.Wang#9
Y.Wang
Y.Wang#18
Y.Wang
Y.Wang#3
Y.Wang
Y.Wang#22
Y.Wang
Y.Wang#11
Y.Wang
Y.Wang#13
Y.Wang
Y.Wang#14
Y.Wang
Y.Wang#17
Y.Wang
Y.Wang#19

Japan U23

Sơ đồ 4-3-3
2316452861020911

Đội hình xuất phát

R.Araki
R.Araki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Koizumi
K.Koizumi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Nagano
S.Nagano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Ichihara
R.Ichihara#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Umeki
R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Ozeki
Y.Ozeki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Ogura
K.Ogura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Sato
R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Furuya
S.Furuya#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Nwadik
B.Nwadik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#3
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#13
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#18
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#12
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#14
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#1
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#7
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#19
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#17
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#15
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#22
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của China U23

Vietnam U23Vietnam U230 - 3China U23China U23
Match #4472831 · Home #17827 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U230 - 0China U23China U23
Match #4472830 · Home #18054 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 2] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 4]
Thailand U23Thailand U230 - 0China U23China U23
Match #4438976 · Home #19080 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
China U23China U231 - 0Australia U23Australia U23
Match #4438971 · Home #18676 · Away #23783 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iraq U23Iraq U230 - 0China U23China U23
Match #4438974 · Home #10938 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
China U23China U230 - 1Iran U23Iran U23
Match #4469517 · Home #18676 · Away #23894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U231 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #4469511 · Home #18676 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U234 - 0Hong Kong U23Hong Kong U23
Match #4472197 · Home #18676 · Away #74040 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U230 - 0Thailand U23Thailand U23
Match #4437039 · Home #18676 · Away #19080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
China U23China U233 - 1Thailand U23Thailand U23
Match #4437038 · Home #18676 · Away #19080 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Japan U23

Japan U23Japan U231 - 0South Korea U23South Korea U23
Match #4472832 · Home #12330 · Away #16758 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Japan U23Japan U231 - 1Jordan U23Jordan U23
Match #4472828 · Home #12330 · Away #12328 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 1, 4] · A [1, 1, 0, 1, 1, 1, 2]
Japan U23Japan U232 - 0Qatar U23Qatar U23
Match #4438983 · Home #12330 · Away #10939 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U230 - 3Japan U23Japan U23
Match #4438985 · Home #18055 · Away #12330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Japan U23Japan U235 - 0Syria U23Syria U23
Match #4438984 · Home #12330 · Away #16767 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Jordan U23Jordan U231 - 1Japan U23Japan U23
Match #4470894 · Home #12328 · Away #12330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bournemouth AFC U21Bournemouth AFC U210 - 2Japan U23Japan U23
Match #4453062 · Home #72604 · Away #12330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Japan U23Japan U236 - 1Kuwait U23Kuwait U23
Match #4346677 · Home #12330 · Away #16756 · Status #8 · H [6, 4, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Myanmar U23Myanmar U231 - 2Japan U23Japan U23
Match #4346674 · Home #16770 · Away #12330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Japan U23Japan U233 - 0Afghanistan U23Afghanistan U23
Match #4346673 · Home #12330 · Away #26352 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

China U23
#10#20#30#41#52#60#70
Japan U23
#14#22#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K