Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJapan U23 vs Qatar U23

Japan U23 vs Qatar U23

Xem thông tin trận đấu Japan U23 vs Qatar U23 tại AFC U23 Asian Cup, bắt đầu lúc 23:30 ngày 13/01/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
23:30 ngày 13/01/2026
Japan U23

Japan U23

2 - 0
Qatar U23

Qatar U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu13/01/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4438983
Thống kê

Thống kê trận đấu

Japan U23Chỉ sốQatar U23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
105Chỉ số 2373
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
7Chỉ số 220
70Chỉ số 2415
4Chỉ số 20
8Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Japan U23

Sơ đồ 4-4-2
11634218176201914

Đội hình xuất phát

M.Kobayashi
M.Kobayashi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Koizumi
K.Koizumi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Tsuchiya
K.Tsuchiya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Nagano
S.Nagano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Umeki
R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
H.Kume
H.Kume#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Shimamoto
Y.Shimamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Ogura
K.Ogura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Furuya
S.Furuya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Michiwaki
Y.Michiwaki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kawai
T.Kawai#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kawai
T.Kawai#23
T.Kawai
T.Kawai#12
T.Kawai
T.Kawai#5
T.Kawai
T.Kawai#13
T.Kawai
T.Kawai#7
T.Kawai
T.Kawai#15
T.Kawai
T.Kawai#9
T.Kawai
T.Kawai#22
T.Kawai
T.Kawai#8
T.Kawai
T.Kawai#10
T.Kawai
T.Kawai#21
T.Kawai
T.Kawai#11

Qatar U23

Sơ đồ 5-4-1
114542376202311

Đội hình xuất phát

A.Hassan
A.Hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Reyed
A.Reyed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
H.Ghareeb
H.Ghareeb#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Hussein
A.Hussein#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Mugib
A.Mugib#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Fadlalla
S.Fadlalla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Shanan
M.Shanan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Hassan
A.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Abweny
A.Abweny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Surag
M.Surag#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Khaled
M.Khaled#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Khaled
M.Khaled#16
M.Khaled
M.Khaled#22
M.Khaled
M.Khaled#8
M.Khaled
M.Khaled#9
M.Khaled
M.Khaled#17
M.Khaled
M.Khaled#15
M.Khaled
M.Khaled#18
M.Khaled
M.Khaled#12
M.Khaled
M.Khaled#19
M.Khaled
M.Khaled#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Japan U23

United Arab Emirates U23United Arab Emirates U230 - 3Japan U23Japan U23
Match #4438985 · Home #18055 · Away #12330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Japan U23Japan U235 - 0Syria U23Syria U23
Match #4438984 · Home #12330 · Away #16767 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Jordan U23Jordan U231 - 1Japan U23Japan U23
Match #4470894 · Home #12328 · Away #12330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bournemouth AFC U21Bournemouth AFC U210 - 2Japan U23Japan U23
Match #4453062 · Home #72604 · Away #12330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Japan U23Japan U236 - 1Kuwait U23Kuwait U23
Match #4346677 · Home #12330 · Away #16756 · Status #8 · H [6, 4, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Myanmar U23Myanmar U231 - 2Japan U23Japan U23
Match #4346674 · Home #16770 · Away #12330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Japan U23Japan U233 - 0Afghanistan U23Afghanistan U23
Match #4346673 · Home #12330 · Away #26352 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U230 - 2Japan U23Japan U23
Match #4386672 · Home #18054 · Away #12330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U231 - 5Japan U23Japan U23
Match #4381493 · Home #18057 · Away #12330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Japan U23Japan U230 - 3Spain U23Spain U23
Match #4170367 · Home #12330 · Away #16912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qatar U23

Syria U23Syria U231 - 0Qatar U23Qatar U23
Match #4438986 · Home #16767 · Away #10939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Qatar U23Qatar U230 - 2United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
Match #4438988 · Home #10939 · Away #18055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Qatar U23Qatar U232 - 1Uzbekistan U23Uzbekistan U23
Match #4470893 · Home #10939 · Away #18054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U231 - 1Iraq U23Iraq U23
Match #4464050 · Home #10939 · Away #10938 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Qatar U23Qatar U231 - 1Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
Match #4459694 · Home #10939 · Away #18057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Bahrain U23Bahrain U230 - 1Qatar U23Qatar U23
Match #4459632 · Home #18056 · Away #10939 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Qatar U23Qatar U233 - 0Kuwait U23Kuwait U23
Match #4459627 · Home #10939 · Away #16756 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Qatar U23Qatar U230 - 1Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
Match #4453324 · Home #10939 · Away #18057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Qatar U23Qatar U230 - 0Tunisia U23Tunisia U23
Match #4452919 · Home #10939 · Away #24455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U233 - 2Vietnam U23Vietnam U23
Match #4442045 · Home #10939 · Away #17827 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Japan U23
#12#21#30#41#54#60#70
Qatar U23
#10#20#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K