Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlotte FC vs Toronto FC

Charlotte FC vs Toronto FC

Xem thông tin trận đấu Charlotte FC vs Toronto FC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 06:40 ngày 17/05/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:40 ngày 17/05/2026
Charlotte FC

Charlotte FC

3 - 1
Toronto FC

Toronto FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu17/05/2026
Giờ Việt Nam06:40
Mã trận đấu4460285
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlotte FCChỉ sốToronto FC
46Chỉ số 2554
48Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2383
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
8Chỉ số 224
7Chỉ số 23
6Chỉ số 214
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlotte FC

Sơ đồ 4-2-3-1
114444231381816109

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Byrne
N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Agyemang
M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Privett
A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schnegg
D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Bronico
B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Vargas
K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Zaha
W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jorno
I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Jorno
I.Jorno#48
I.Jorno
I.Jorno#17
I.Jorno
I.Jorno#37
I.Jorno
I.Jorno#11
I.Jorno
I.Jorno#35
I.Jorno
I.Jorno#28
I.Jorno
I.Jorno#22
I.Jorno
I.Jorno#21
I.Jorno
I.Jorno#7

Toronto FC

Sơ đồ 4-2-3-1
119253844142178201117

Đội hình xuất phát

L.Gavran
L.Gavran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Franklin
K.Franklin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Zimmermann
W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gilman
J.Gilman#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Edwards
R.Edwards#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alonso
Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Osorio
J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Henry
M.Henry#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Sallói
D.Sallói#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.EtienneJr.
D.EtienneJr.#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Aristizábal
E.Aristizábal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Aristizábal
E.Aristizábal#15
E.Aristizábal
E.Aristizábal#77
E.Aristizábal#98
E.Aristizábal#74
E.Aristizábal#91
E.Aristizábal#79
E.Aristizábal
E.Aristizábal#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Charlotte FCCharlotte FC0 - 1New York City Football ClubNew York City Football Club
Match #4460270 · Home #63659 · Away #10807 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460255 · Home #63659 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460242 · Home #10461 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4534174 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nashville SCNashville SC4 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460225 · Home #26480 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Orlando CityOrlando City4 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460208 · Home #12186 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club1 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460181 · Home #10807 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC6 - 0Charlotte IndependenceCharlotte Independence
Match #4529169 · Home #63659 · Away #27675 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4460159 · Home #63659 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 1Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4460144 · Home #63659 · Away #11071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toronto FC

Toronto FCToronto FC2 - 4Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4460258 · Home #16743 · Away #55196 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 3Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4537936 · Home #16743 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460245 · Home #16743 · Away #10444 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4460217 · Home #16743 · Away #39883 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Toronto FCToronto FC3 - 3Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4460209 · Home #16743 · Away #11071 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Toronto FCToronto FC3 - 3Austin FCAustin FC
Match #4460172 · Home #16743 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460156 · Home #16743 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Toronto FCToronto FC3 - 2Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4460140 · Home #16743 · Away #10494 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 2, 3, 4, 0, 0]
Toronto FCToronto FC2 - 1Columbus CrewColumbus Crew
Match #4460118 · Home #16743 · Away #10112 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4460100 · Home #16743 · Away #10110 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlotte FC
#13#22#30#42#57#60#70
Toronto FC
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K