Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủYulin Mobei Miners vs Shijiazhuang Shangcheng

Yulin Mobei Miners vs Shijiazhuang Shangcheng

Xem thông tin trận đấu Yulin Mobei Miners vs Shijiazhuang Shangcheng tại CFA Member Champions League, bắt đầu lúc 15:00 ngày 20/05/2025; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

CFA Member Champions LeagueCFA Member Champions League
15:00 ngày 20/05/2025
Yulin Mobei Miners

Yulin Mobei Miners

0 - 0
Shijiazhuang Shangcheng

Shijiazhuang Shangcheng

Giải đấuCFA Member Champions League
Ngày thi đấu20/05/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4332612
Thống kê

Thống kê trận đấu

Yulin Mobei MinersChỉ sốShijiazhuang Shangcheng
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Yunnan CuanheYunnan Cuanhe
33009
2
Chengdu Dingyao JinchengChengdu Dingyao Jincheng
32016
3
Guizhou KaidaGuizhou Kaida
31023

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
31114
2
Yunnan CuanheYunnan Cuanhe
31114
3
Chengdu Dingyao JinchengChengdu Dingyao Jincheng
31114

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
541013
2
Nanjing Tehu Football ClubNanjing Tehu Football Club
541013
3
Dalian HanyuDalian Hanyu
52218

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi UnionGuangxi Union
32107
2
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32107
3
Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
31023

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guizhou XufengtangGuizhou Xufengtang
21104
2
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
21013
3
Chongqing HandaChongqing Handa
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen FeiluXiamen Feilu
532011
2
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
531110
3
Wuhua HuajingWuhua Huajing
52218

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sichuan Youth AthleticsSichuan Youth Athletics
33009
2
Guizhou XufengtangGuizhou Xufengtang
32016
3
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
31023

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhua HuajingWuhua Huajing
32016
2
Nanjing Tehu Football ClubNanjing Tehu Football Club
31205
3
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
31114

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Chongqing HandaChongqing Handa
32016
3
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen FeiluXiamen Feilu
32107
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
31114
3
Canton UnitedCanton United
31114

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nanjing Tehu Football ClubNanjing Tehu Football Club
32107
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
32107
3
Hubei Super MrHubei Super Mr
31023

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
33009
2
Huzhou MeiqiHuzhou Meiqi
31114
3
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
31114

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhua HuajingWuhua Huajing
33009
2
Wuhan Golden Banks of Two RiversWuhan Golden Banks of Two Rivers
32016
3
Guangxi BushanGuangxi Bushan
31023

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qinghai KunlunQinghai Kunlun
33009
2
Heze Caozhou BeitiHeze Caozhou Beiti
31114
3
Ordos Dongsheng MansenOrdos Dongsheng Mansen
30212

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Canton UnitedCanton United
32107
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
31205
3
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dalian HanyuDalian Hanyu
31205
2
Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
31114
3
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
31114

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen FeiluXiamen Feilu
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Nantong New DreamsNantong New Dreams
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Beijing PengruiBeijing Pengrui
32107
2
Beijing Smart SkyBeijing Smart Sky
31114
3
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
31023

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
32107
2
Huzhou MeiqiHuzhou Meiqi
31205
3
Shanghai Tongji UniversityShanghai Tongji University
31114

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dalian KeweiDalian Kewei
33009
2
Ji'nan TianshengJi'nan Tiansheng
31114
3
Shandong QiutanShandong Qiutan
31114

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
33009
2
Yantai New AreaYantai New Area
32016
3
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
31023

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Heze Caozhou BeitiHeze Caozhou Beiti
31205
2
Ordos Dongsheng MansenOrdos Dongsheng Mansen
31205
3
Xinjiang Silk Road EagleXinjiang Silk Road Eagle
30303

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qinghai KunlunQinghai Kunlun
33009
2
Xinjiang JindunXinjiang Jindun
32016
3
Shaanxi Shaan'anShaanxi Shaan'an
31023

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dalian HanyuDalian Hanyu
32107
2
Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners
32016
3
Ili Tianshan Flower SeaIli Tianshan Flower Sea
30212

Bảng N

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Shijiazhuang ShangchengShijiazhuang Shangcheng
32016
3
Lanzhou HailuLanzhou Hailu
31023

Bảng O

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ji'nan Quansheng UnitedJi'nan Quansheng United
32107
2
Beijing PengruiBeijing Pengrui
31205
3
Inner Mongolia Caoshangfei FCInner Mongolia Caoshangfei FC
31114

Bảng P

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Beijing Smart SkyBeijing Smart Sky
31205
2
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
31114
3
Linyi Red ArrowLinyi Red Arrow
31114

Bảng Q

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dalian KeweiDalian Kewei
33009
2
Shandong QiutanShandong Qiutan
31114
3
Yanbian Sports SchoolYanbian Sports School
30212

Bảng R

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ji'nan TianshengJi'nan Tiansheng
32107
2
Heilongjiang Longyue Ice CityHeilongjiang Longyue Ice City
31114
3
Dalian Haiqing ChanglongDalian Haiqing Changlong
31023
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yulin Mobei Miners

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shijiazhuang Shangcheng

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Yulin Mobei Miners
#10#20#30#40#50#60#70
Shijiazhuang Shangcheng
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K