Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủV-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus

V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus

Xem thông tin trận đấu V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 12/09/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
17:00 ngày 12/09/2026
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

2 - 0
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4555256
Thống kê

Thống kê trận đấu

V-Varen NagasakiChỉ sốNagoya Grampus
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 80
5Chỉ số 228
3Chỉ số 24
75Chỉ số 23121
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2464
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

V-Varen Nagasaki

Sơ đồ 3-4-2-1
150296235242210419

Đội hình xuất phát

M.Goto
M.Goto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Shindo
R.Shindo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Arai
I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Egawa
Y.Egawa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Yoneda
S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Yamaguchi
H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
R.Yamada
R.Yamada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Onaga
H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Jesus
M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Hasegawa
M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Santana
T.Santana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Santana
T.Santana#18
T.Santana
T.Santana#11
T.Santana
T.Santana#21
T.Santana
T.Santana#31
T.Santana
T.Santana#13
T.Santana
T.Santana#8
T.Santana
T.Santana#34
T.Santana
T.Santana#20
T.Santana
T.Santana#19

Nagoya Grampus

Sơ đồ 4-1-4-1
17013155531197222711

Đội hình xuất phát

D.Schmidt
D.Schmidt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hara
T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Fujii
H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Inagaki
S.Inagaki#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Tokumoto
S.Tokumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Takamine
T.Takamine#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Koda
H.Koda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Izumi
R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Kimura
Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Nakayama
K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#49
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#47
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#30
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#35
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#41
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#2
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#14
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#58
Y.Yamagishi
Y.Yamagishi#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
11003
2
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
3
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
4
Cerezo OsakaCerezo Osaka
11003
5
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
11003
6
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
11003
7
Vissel KobeVissel Kobe
11003
8
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
9
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
10
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
11
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
12
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
13
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
14
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
10010
15
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
10010
16
Mito HollyhockMito Hollyhock
10010
17
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
10010
18
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
10010
19
Nagoya GrampusNagoya Grampus
10010
20
FC TokyoFC Tokyo
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki

Kochi UnitedKochi United0 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4564349 · Home #37239 · Away #28038 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe3 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4555251 · Home #10070 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4555270 · Home #28038 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 3FC TokyoFC Tokyo
Match #4555180 · Home #28038 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3 - 2Ehime FCEhime FC
Match #4622325 · Home #28038 · Away #14475 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol4 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4555244 · Home #10380 · Away #28038 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4555170 · Home #21978 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4555154 · Home #28038 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4586073 · Home #10075 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NEC NijmegenNEC Nijmegen3 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4585418 · Home #10440 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nagoya Grampus

Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555238 · Home #10525 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima3 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4555205 · Home #10062 · Away #10525 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4555258 · Home #10525 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4622336 · Home #10525 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus3 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4555204 · Home #10525 · Away #10071 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4555162 · Home #10334 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4555160 · Home #10525 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4592316 · Home #10061 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4545839 · Home #25413 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 2, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 1, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4545830 · Home #10525 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

V-Varen Nagasaki
#12#21#30#41#53#60#70
Nagoya Grampus
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K