Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủUrawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama

Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama

Xem thông tin trận đấu Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 16:30 ngày 13/09/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
16:30 ngày 13/09/2026
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

1 - 2
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu13/09/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4555242
Thống kê

Thống kê trận đấu

Urawa Red DiamondsChỉ sốFagiano Okayama
39Chỉ số 2438
121Chỉ số 2388
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-3-3
233258883712424510

Đội hình xuất phát

K.Fukui
K.Fukui#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Miyamoto
Y.Miyamoto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Nemoto
K.Nemoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Mizunuma
K.Mizunuma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Ueki
H.Ueki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Seko
T.Seko#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Minamino
H.Minamino#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.Onaiu
A.Onaiu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Sávio
M.Sávio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Sávio#34
M.Sávio
M.Sávio#44
M.Sávio
M.Sávio#39
M.Sávio
M.Sávio#17
M.Sávio
M.Sávio#15
M.Sávio
M.Sávio#33
M.Sávio
M.Sávio#13
M.Sávio
M.Sávio#6
M.Sávio
M.Sávio#25

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
1648432624415120899

Đội hình xuất phát

L.Moser
L.Moser#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Motoyama
H.Motoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Fujita
I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shirai
K.Shirai#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kawano
K.Kawano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao
Lucao#79
Lucao
Lucao#33
Lucao
Lucao#77
Lucao
Lucao#9
Lucao
Lucao#44
Lucao
Lucao#10
Lucao
Lucao#19
Lucao
Lucao#18
Lucao
Lucao#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
11003
2
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
3
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
4
Cerezo OsakaCerezo Osaka
11003
5
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
11003
6
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
11003
7
Vissel KobeVissel Kobe
11003
8
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
9
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
10
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
11
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
12
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
13
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
14
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
10010
15
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
10010
16
Mito HollyhockMito Hollyhock
10010
17
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
10010
18
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
10010
19
Nagoya GrampusNagoya Grampus
10010
20
FC TokyoFC Tokyo
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Kashima AntlersKashima Antlers0 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555211 · Home #10334 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka2 - 3Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555182 · Home #10898 · Away #10298 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3 - 2Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4555243 · Home #10298 · Away #10336 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3 - 0Yamanashi Gakuin University PegasusYamanashi Gakuin University Pegasus
Match #4622322 · Home #10298 · Away #22291 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555169 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4555168 · Home #10298 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka4 - 3Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555161 · Home #10071 · Away #10298 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4602734 · Home #10298 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4592317 · Home #10298 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa5 - 4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4587818 · Home #23120 · Away #10298 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Fagiano OkayamaFagiano Okayama3 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4555212 · Home #21978 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4555191 · Home #10060 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4555258 · Home #10525 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama3 - 0Beluga Rosso IwamiBeluga Rosso Iwami
Match #4622300 · Home #21978 · Away #74999 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 0Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4555228 · Home #21978 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4555170 · Home #21978 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4555155 · Home #10457 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Schalke 04Schalke 043 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4595928 · Home #10302 · Away #21978 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen2 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4592351 · Home #10036 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4589221 · Home #41459 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Urawa Red Diamonds
#11#21#30#41#54#60#70
Fagiano Okayama
#12#21#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K