Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTampa Bay Rowdies vs Louisville City FC

Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC

Xem thông tin trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC tại USL Cup, bắt đầu lúc 06:00 ngày 13/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

USL CupUSL Cup
06:00 ngày 13/08/2026
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

0 - 0
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuUSL Cup
Ngày thi đấu13/08/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4611376
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tampa Bay RowdiesChỉ sốLouisville City FC
75Chỉ số 23106
34Chỉ số 2459
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
1Chỉ số 33
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Tampa Bay Rowdies

Sơ đồ 4-2-3-1
122362204302713109

Đội hình xuất phát

J.Waite
J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Antley
W.Antley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Schneider
M.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nathan dossantos
nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Hilton
L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Wyke
L.Wyke#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
l.perez
l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Cicerone
R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
md myers
md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

md myers#36
md myers
md myers#24
md myers
md myers#33
md myers
md myers#16
md myers
md myers#14
md myers
md myers#7
md myers
md myers#21
md myers
md myers#8

Louisville City FC

Sơ đồ 5-4-1
115243234768259

Đội hình xuất phát

H.Fauroux
H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Perez
M.Perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.McFadden
A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Totsch
S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Adams
K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
J.Morris
J.Morris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Akale
M.Akale#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Duncan
Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Davila
T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jansen wilson
jansen wilson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Donovan
C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Donovan
C.Donovan#14
C.Donovan
C.Donovan#27
C.Donovan
C.Donovan#13
C.Donovan
C.Donovan#12
C.Donovan
C.Donovan#23
C.Donovan
C.Donovan#21
C.Donovan
C.Donovan#7
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies5 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473087 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 2Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473073 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4268732 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268574 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4055104 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4054913 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 3Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #3888539 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #3888470 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 0Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #3839695 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 1, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #3714579 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies

Orange County SCOrange County SC0 - 3Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473207 · Home #26240 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies5 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473087 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 3Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473064 · Home #17128 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473009 · Home #50566 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 0FC NaplesFC Naples
Match #4576282 · Home #28719 · Away #87497 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
Brooklyn FCBrooklyn FC0 - 2Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473067 · Home #91973 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 1Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473054 · Home #28719 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 2Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4473068 · Home #28719 · Away #18624 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sporting JaxSporting Jax0 - 2Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4547608 · Home #88175 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Louisville City FCLouisville City FC1 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4473117 · Home #26242 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies5 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473087 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4473193 · Home #26242 · Away #49962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4594049 · Home #26242 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473024 · Home #23090 · Away #26242 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473061 · Home #26242 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4552633 · Home #26910 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 2Brooklyn FCBrooklyn FC
Match #4473063 · Home #26242 · Away #91973 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473019 · Home #21431 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#41#57#60#73
Louisville City FC
#10#20#30#43#56#60#75
Đăng ký nhận 8888K