Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin trận đấu Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:30 ngày 16/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Korean K League 2Korean K League 2
17:30 ngày 16/08/2026
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

3 - 1
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam17:30
Mã trận đấu4481169
Thống kê

Thống kê trận đấu

Seoul E-Land FCChỉ sốAnsan Greeners FC
5Chỉ số 212
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
7Chỉ số 221
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2381
64Chỉ số 2447
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 4-3-3
11362023305107870

Đội hình xuất phát

S.Min
S.Min#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Oh
I.Oh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Baek
J.Baek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Kim
O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Bae
S.Bae#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Park
C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Osmar
Osmar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Cariús
A.Cariús#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Euller
Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
H.Kim
H.Kim#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.An
J.An#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.An
J.An#16
J.An
J.An#22
J.An
J.An#14
J.An
J.An#19
J.An
J.An#47
J.An
J.An#2
J.An
J.An#33
J.An
J.An#18
J.An
J.An#24

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
14445262528929102

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hartzell
T.Hartzell#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Yeon
J.Yeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
E.Yeon
E.Yeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Im
J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Kim
J.Kim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Kim
I.Kim#92 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.M.Chol
M.M.Chol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
G.Lima
G.Lima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Jang
H.Jang#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

H.Jang
H.Jang#42
H.Jang
H.Jang#8
H.Jang
H.Jang#3
H.Jang
H.Jang#21
H.Jang#55
H.Jang
H.Jang#19
H.Jang
H.Jang#15
H.Jang
H.Jang#6
H.Jang
H.Jang#7
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481054 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271444 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069171 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069152 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069105 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871613 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871506 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871451 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481157 · Home #28437 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481151 · Home #10271 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 3Cheonan CityCheonan City
Match #4481139 · Home #32452 · Away #23642 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Football ClubSuwon Football Club2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481133 · Home #21947 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ulsan CitizensUlsan Citizens2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4578747 · Home #50568 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 4, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 2, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481118 · Home #23641 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4481113 · Home #32452 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481104 · Home #10418 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4481095 · Home #32452 · Away #10150 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 2Yongin FCYongin FC
Match #4481083 · Home #32452 · Away #91767 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481154 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Gimhae CityGimhae City
Match #4481150 · Home #39916 · Away #23641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Paju Frontier FCPaju Frontier FC0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481145 · Home #20002 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC5 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481135 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Jinju CitizenJinju Citizen
Match #4578748 · Home #39916 · Away #56749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4481124 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 16, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Suwon Football ClubSuwon Football Club
Match #4481114 · Home #39916 · Away #21947 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Cheonan CityCheonan City
Match #4481105 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Daegu Football ClubDaegu Football Club3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481094 · Home #10190 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4481084 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seoul E-Land FC
#13#21#30#41#56#60#70
Ansan Greeners FC
#11#21#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K