Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRomania U21 vs Georgia U21

Romania U21 vs Georgia U21

Xem thông tin trận đấu Romania U21 vs Georgia U21 tại International Friendly, bắt đầu lúc 23:30 ngày 04/06/2025; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

International FriendlyInternational Friendly
23:30 ngày 04/06/2025
Romania U21

Romania U21

1 - 0
Georgia U21

Georgia U21

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu04/06/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4336961
Thống kê

Thống kê trận đấu

Romania U21Chỉ sốGeorgia U21
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
50Chỉ số 2462
1Chỉ số 210
1Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
Lineup

Đội hình trận đấu

Romania U21

4222013821102141215

Đội hình xuất phát

C.Amzăr
C.Amzăr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Blanuta
V.Blanuta#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Cirjan
C.Cirjan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Duțu
M.Duțu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Grameni
C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mihai
C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Popescu
O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Sîrbu
D.Sîrbu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tudose
m.tudose#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hindrich
O.Hindrich#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Vulturar
C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Vulturar
C.Vulturar#16
C.Vulturar
C.Vulturar#9
C.Vulturar
C.Vulturar#7
C.Vulturar
C.Vulturar#1
C.Vulturar
C.Vulturar#23
C.Vulturar
C.Vulturar#19
C.Vulturar
C.Vulturar#6
C.Vulturar
C.Vulturar#3
C.Vulturar
C.Vulturar#17
C.Vulturar
C.Vulturar#18
C.Vulturar
C.Vulturar#11
C.Vulturar
C.Vulturar#5

Georgia U21

1621158184221024239

Đội hình xuất phát

I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Yegoian
I.Yegoian#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sazonov
S.Sazonov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Mamageishvili
O.Mamageishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.maisuradze
g.maisuradze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khvadagiani
S.Khvadagiani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vasilios gordeziani#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gagnidze
L.Gagnidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bedoshvili
V.Bedoshvili#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kvernadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

g.kvernadze
g.kvernadze#20
g.kvernadze
g.kvernadze#3
g.kvernadze#1
g.kvernadze
g.kvernadze#11
g.kvernadze
g.kvernadze#13
g.kvernadze
g.kvernadze#19
g.kvernadze
g.kvernadze#7
g.kvernadze#14
g.kvernadze
g.kvernadze#17
g.kvernadze
g.kvernadze#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Romania U21

Romania U21Romania U210 - 2Netherlands U21Netherlands U21
Match #4306967 · Home #12155 · Away #11020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Portugal U21Portugal U210 - 1Romania U21Romania U21
Match #4306875 · Home #13738 · Away #12155 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Romania U21Romania U213 - 1Switzerland U21Switzerland U21
Match #3898742 · Home #12155 · Away #11146 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Montenegro U21Montenegro U212 - 6Romania U21Romania U21
Match #3898738 · Home #21081 · Away #12155 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Finland U21Finland U212 - 0Romania U21Romania U21
Match #3898736 · Home #10343 · Away #12155 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Romania U21Romania U211 - 0Montenegro U21Montenegro U21
Match #3898734 · Home #12155 · Away #21081 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Armenia U21Armenia U210 - 1Romania U21Romania U21
Match #3898731 · Home #12158 · Away #12155 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Switzerland U21Switzerland U212 - 2Romania U21Romania U21
Match #3898727 · Home #11146 · Away #12155 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Romania U21Romania U215 - 0Albania U21Albania U21
Match #3898723 · Home #12155 · Away #10511 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Romania U21Romania U211 - 0Finland U21Finland U21
Match #3898722 · Home #12155 · Away #10343 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Georgia U21

Serbia U21Serbia U211 - 3Georgia U21Georgia U21
Match #4306957 · Home #10514 · Away #14084 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Finland U21Finland U212 - 4Georgia U21Georgia U21
Match #4306890 · Home #10343 · Away #14084 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Croatia U21Croatia U213 - 2Georgia U21Georgia U21
Match #4239376 · Home #11765 · Away #14084 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 3, 6] · A [2, 1, 0, 2, 4, 2, 7]
Georgia U21Georgia U211 - 0Croatia U21Croatia U21
Match #4239375 · Home #14084 · Away #11765 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Georgia U21Georgia U212 - 1North Macedonia U21North Macedonia U21
Match #3898681 · Home #14084 · Away #10344 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Sweden U21Sweden U213 - 2Georgia U21Georgia U21
Match #3898679 · Home #11210 · Away #14084 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Netherlands U21Netherlands U213 - 1Georgia U21Georgia U21
Match #3898677 · Home #11020 · Away #14084 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Georgia U21Georgia U213 - 0Moldova U21Moldova U21
Match #3898673 · Home #14084 · Away #11145 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Georgia U21Georgia U210 - 0Kazakhstan U21Kazakhstan U21
Match #4132242 · Home #14084 · Away #16632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gibraltar U21Gibraltar U210 - 2Georgia U21Georgia U21
Match #3898671 · Home #40233 · Away #14084 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Romania U21
#11#20#30#41#52#60#70
Georgia U21
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K