Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs EB Streymur

NSI Runavik vs EB Streymur

Xem thông tin trận đấu NSI Runavik vs EB Streymur tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 16/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 16/08/2026
NSI Runavik

NSI Runavik

4 - 2
EB Streymur

EB Streymur

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4477560
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốEB Streymur
55Chỉ số 2442
7Chỉ số 219
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 80
9Chỉ số 228
2Chỉ số 29
106Chỉ số 2380
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

171331216116433229

Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.drinic
f.drinic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Skytte
S.Skytte#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

e.joensen
e.joensen#22
e.joensen
e.joensen#10
e.joensen
e.joensen#1
e.joensen
e.joensen#9
e.joensen
e.joensen#24
e.joensen
e.joensen#5
e.joensen#28

EB Streymur

120182529521172221

Đội hình xuất phát

j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Poulsen
O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurits norby#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Egilsson
B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.D.Olsen
G.D.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.hansboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

p.hansboa#27
p.hansboa#14
p.hansboa#12
p.hansboa#26
p.hansboa#19
p.hansboa#28
p.hansboa#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4477494 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4531416 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269549 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 14, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073243 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073194 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700053 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik2 - 2LuganoLugano
Match #4602611 · Home #28000 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477555 · Home #28000 · Away #11884 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
LuganoLugano2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4602589 · Home #10642 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477548 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC KoperFC Koper0 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4590938 · Home #10353 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 7, 1, 3] · A [2, 1, 0, 5, 8, 3, 4]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2FC KoperFC Koper
Match #4590894 · Home #28000 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4556571 · Home #21455 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4556570 · Home #28000 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477542 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4477552 · Home #31468 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 9, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477550 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4477546 · Home #21558 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477539 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477533 · Home #19336 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477531 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477525 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4477514 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#14#22#30#41#52#60#70
EB Streymur
#12#20#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K