Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMidtjylland vs Rijeka

Midtjylland vs Rijeka

Xem thông tin trận đấu Midtjylland vs Rijeka tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 21/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 21/08/2026
Midtjylland

Midtjylland

2 - 0
Rijeka

Rijeka

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4608911
Thống kê

Thống kê trận đấu

MidtjyllandChỉ sốRijeka
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 33
68Chỉ số 2437
10Chỉ số 211
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
139Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Midtjylland

Sơ đồ 3-5-2
18322115192120710

Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson
E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Billing
P.Billing#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Jensen
M.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Osorio
D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Kristensen
R.Kristensen#5 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
D.Castillo
D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
V.Byskov
V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Franculino
Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Cho
G.Cho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Cho
G.Cho#38
G.Cho
G.Cho#27
G.Cho
G.Cho#29
G.Cho
G.Cho#90
G.Cho
G.Cho#34
G.Cho
G.Cho#15
G.Cho
G.Cho#18
G.Cho
G.Cho#13
G.Cho
G.Cho#6
G.Cho
G.Cho#14
G.Cho
G.Cho#80
G.Cho
G.Cho#25

Rijeka

Sơ đồ 4-2-3-1
992245534861026418

Đội hình xuất phát

A.Todorovic
A.Todorovic#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Orec
A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Majstorović
A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Barco
A.Barco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Devetak
M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Cubelic
I.Cubelic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.pavic
B.pavic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Fruk
T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Dantas
T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Janković
N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#91
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#3
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#19
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#13
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#11
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#21
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#23
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#1
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#14
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#51
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#77
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#7
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

Lyngby BKLyngby BK1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4553684 · Home #11743 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 2BohemiansBohemians
Match #4602604 · Home #10330 · Away #10067 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BohemiansBohemians0 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4602564 · Home #10067 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4553670 · Home #10330 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland0 - 2Besiktas JKBesiktas JK
Match #4556484 · Home #10330 · Away #10277 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske2 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4553665 · Home #10383 · Away #10330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Besiktas JKBesiktas JK1 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4556483 · Home #10277 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland4 - 1Odense BKOdense BK
Match #4586036 · Home #10330 · Away #10074 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City0 - 6MidtjyllandMidtjylland
Match #4579485 · Home #10023 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [6, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland4 - 2SilkeborgSilkeborg
Match #4565953 · Home #10330 · Away #10089 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rijeka

NK Varteks VarazdinNK Varteks Varazdin2 - 0RijekaRijeka
Match #4552924 · Home #10922 · Away #15567 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere1 - 1RijekaRijeka
Match #4602601 · Home #10973 · Away #15567 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
RijekaRijeka1 - 0Ilves TampereIlves Tampere
Match #4602602 · Home #15567 · Away #10973 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
RijekaRijeka2 - 1RudesRudes
Match #4552913 · Home #15567 · Away #31012 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Derry CityDerry City0 - 1RijekaRijeka
Match #4590929 · Home #10459 · Away #15567 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
RijekaRijeka1 - 0Derry CityDerry City
Match #4590879 · Home #15567 · Away #10459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
RijekaRijeka2 - 0Jadran DekaniJadran Dekani
Match #4587766 · Home #15567 · Away #17121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NK RadomljeNK Radomlje0 - 2RijekaRijeka
Match #4564564 · Home #15421 · Away #15567 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje0 - 3RijekaRijeka
Match #4564463 · Home #40484 · Away #15567 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum1 - 2RijekaRijeka
Match #4562084 · Home #35945 · Away #15567 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Midtjylland
#12#21#30#41#55#60#70
Rijeka
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K