Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMFK Karvina B vs Unicov

MFK Karvina B vs Unicov

Xem thông tin trận đấu MFK Karvina B vs Unicov tại Czech Third League, bắt đầu lúc 16:15 ngày 08/03/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Czech Third LeagueCzech Third League
16:15 ngày 08/03/2026
MFK Karvina B

MFK Karvina B

3 - 0
Unicov

Unicov

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu08/03/2026
Giờ Việt Nam16:15
Mã trận đấu4500643
Thống kê

Thống kê trận đấu

MFK Karvina BChỉ sốUnicov
2Chỉ số 25
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
92Chỉ số 23107
44Chỉ số 2481
1Chỉ số 226
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

MFK Karvina B

222145512185161711

Đội hình xuất phát

A.Kone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Wehovsky
P.Wehovsky#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Schovanec
O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faycal konate
faycal konate#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hybl
M.Hybl#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vít Valošek
Vít Valošek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Vít Valošek#15
Vít Valošek#7
Vít Valošek#26
Vít Valošek
Vít Valošek#9
Vít Valošek#32
Vít Valošek#25
Vít Valošek#6

Unicov

2024612571034913

Đội hình xuất phát

Richard kral#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Koutny
V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Svoboda
J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ČERVEŇ
ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hausknecht
m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Komenda
T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vichta
J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.werani
v.werani#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

v.werani#14
v.werani
v.werani#72
v.werani
v.werani#11
v.werani#15
v.werani#2
v.werani#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
SK KladnoSK Kladno
19143245
DomazliceDomazlice
18122438
FC PisekFC Pisek
19114437
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
19114437
Slavia Prague CSlavia Prague C
1994631
Admira PrahaAdmira Praha
1784528
Dukla Praha BDukla Praha B
1882826
FK Pribram BFK Pribram B
1881925
Loko VltavinLoko Vltavin
1974825
FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
1973924
Bohemians1905 BBohemians1905 B
19721023
Aritma PrahaAritma Praha
1958623
Sokol HostounSokol Hostoun
18711022
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
1856721
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
19521217
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
19351114
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
1923149
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
19171152
SK ZapySK Zapy
19154049
Hradec Kralove BHradec Kralove B
18122438
Banik Most-SousBanik Most-Sous
19111734
Teplice BTeplice B
18103533
Jablonec BJablonec B
1791728
Pardubice BPardubice B
1965823
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
1865723
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
1764722
Velke HamryVelke Hamry
1663721
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
1854919
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
1846818
Slovan VelvarySlovan Velvary
19521217
FK KolinFK Kolin
1829715
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1836915
Sokol BrozanySokol Brozany
17321211
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
18241210
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
FK TřinecFK Třinec
19143245
Hodonin SardiceHodonin Sardice
19124340
Brno BBrno B
18104434
Frydek-MistekFrydek-Mistek
19104534
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
18103533
UnicovUnicov
1895432
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
1993730
FC VsetinFC Vsetin
1982926
Zlin BZlin B
1966724
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
1965823
VitkoviceVitkovice
19721023
PolankaPolanka
1864822
MFK Karvina BMFK Karvina B
19621120
Hranice KUNZHranice KUNZ
1846818
TJ Start BrnoTJ Start Brno
1938817
Slovacko IISlovacko II
1837816
BlanskoBlansko
19511316
HlucinHlucin
19351114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của MFK Karvina B

MFK Karvina BMFK Karvina B1 - 1BohuminBohumin
Match #4503921 · Home #53132 · Away #41524 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B0 - 3Gornik II ZabrzeGornik II Zabrze
Match #4501044 · Home #53132 · Away #14072 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B2 - 2FC VsetinFC Vsetin
Match #4496602 · Home #53132 · Away #23540 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž8 - 1MFK Karvina BMFK Karvina B
Match #4493237 · Home #16469 · Away #53132 · Status #8 · H [8, 4, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B7 - 2Valasske MeziriciValasske Mezirici
Match #4481469 · Home #53132 · Away #17371 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FK TřinecFK Třinec2 - 0MFK Karvina BMFK Karvina B
Match #4478693 · Home #19742 · Away #53132 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave3 - 0MFK Karvina BMFK Karvina B
Match #4356355 · Home #23349 · Away #53132 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B0 - 1FC VsetinFC Vsetin
Match #4356347 · Home #53132 · Away #23540 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Brno BBrno B1 - 2MFK Karvina BMFK Karvina B
Match #4356336 · Home #15518 · Away #53132 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
MFK Karvina BMFK Karvina B1 - 1Hranice KUNZHranice KUNZ
Match #4356330 · Home #53132 · Away #17305 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Unicov

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

MFK Karvina B
#13#20#31#45#52#60#70
Unicov
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K