Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMatsumoto Yamaga FC vs Reilac Shiga FC

Matsumoto Yamaga FC vs Reilac Shiga FC

Xem thông tin trận đấu Matsumoto Yamaga FC vs Reilac Shiga FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 16/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 16/08/2026
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

2 - 3
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4555937
Thống kê

Thống kê trận đấu

Matsumoto Yamaga FCChỉ sốReilac Shiga FC
6Chỉ số 25
0Chỉ số 81
9Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2451
101Chỉ số 23104
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-1-4-2
3154163640468153917

Đội hình xuất phát

M.Kobayashi
M.Kobayashi#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shirai
T.Shirai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Miyabe
T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
G.Matsumura
G.Matsumura#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Sawazaki
R.Sawazaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Takano
R.Takano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Inoue
A.Inoue#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Taguchi
Y.Taguchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi
Y.Taguchi#43
Y.Taguchi
Y.Taguchi#21
Y.Taguchi
Y.Taguchi#19
Y.Taguchi
Y.Taguchi#18
Y.Taguchi
Y.Taguchi#14
Y.Taguchi
Y.Taguchi#13
Y.Taguchi
Y.Taguchi#7
Y.Taguchi
Y.Taguchi#30
Y.Taguchi
Y.Taguchi#11

Reilac Shiga FC

Sơ đồ 4-4-2
114375131182430929

Đội hình xuất phát

K.Ito
K.Ito#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shiraishi
T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Nabeta
A.Nabeta#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Nishiyama
T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Koizumi
R.Koizumi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Miyake
K.Miyake#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nakamura
K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Romero
F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Yamaguchi
R.Yamaguchi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Sakamoto
I.Sakamoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Hino
T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Hino
T.Hino#55
T.Hino
T.Hino#48
T.Hino
T.Hino#28
T.Hino
T.Hino#18
T.Hino
T.Hino#10
T.Hino
T.Hino#77
T.Hino
T.Hino#21
T.Hino
T.Hino#66
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kagoshima UnitedKagoshima United
651016
2
Ehime FCEhime FC
641113
3
SC SagamiharaSC Sagamihara
632111
4
FC GifuFC Gifu
631210
5
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
631210
6
FC OsakaFC Osaka
624010
7
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
631210
8
Gainare TottoriGainare Tottori
631210
9
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
62319
10
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
63039
11
Tochigi SCTochigi SC
62319
12
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
62228
13
Nara ClubNara Club
62228
14
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
62137
15
Kochi UnitedKochi United
61235
16
Fukushima United FCFukushima United FC
61144
17
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
60424
18
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
61144
19
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
60333
20
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
61053
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Kochi UnitedKochi United0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4555934 · Home #37239 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4595200 · Home #10594 · Away #10909 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 2Nara ClubNara Club
Match #4547917 · Home #10594 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4545806 · Home #10527 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 2, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 3Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4477010 · Home #10594 · Away #25025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 2] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 4]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4477032 · Home #16160 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 13, 0, 3] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 4]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4477024 · Home #10594 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 1] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 4]
FC GifuFC Gifu0 - 3Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4476878 · Home #19641 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 1Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4476949 · Home #10594 · Away #10909 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4476884 · Home #10594 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 6]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4555924 · Home #29179 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4547918 · Home #51519 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4545809 · Home #31922 · Away #29179 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 1, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4477009 · Home #14311 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 1] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 4]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4476986 · Home #29179 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori3 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476852 · Home #31235 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476999 · Home #29179 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476934 · Home #29179 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476935 · Home #23959 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Matsumoto Yamaga FC
#12#21#30#41#56#60#70
Reilac Shiga FC
#13#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K