Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLyngby BK vs Odense BK

Lyngby BK vs Odense BK

Xem thông tin trận đấu Lyngby BK vs Odense BK tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 19:00 ngày 30/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Danish SuperligaDanish Superliga
19:00 ngày 30/08/2026
Lyngby BK

Lyngby BK

1 - 1
Odense BK

Odense BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu30/08/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4553694
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lyngby BKChỉ sốOdense BK
84Chỉ số 2443
13Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
121Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Lyngby BK

Sơ đồ 4-4-2
3123024251914135710

Đội hình xuất phát

D.Kochen
D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Buur
O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Garananga
M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tytens
R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Fraulo
G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Sandgrav
L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
O.Højer
O.Højer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Colyn
S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#18
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#6
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#20
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#8
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#26
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#16
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#12
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#4
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#1

Odense BK

Sơ đồ 4-2-3-1
162132915822147918

Đội hình xuất phát

V.Myhra
V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Therkildsen
P.Therkildsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.B.Askou
J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gomez
J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.McCoy
M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.F.Jensen
R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
I.Ouédraogo
I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Gammelgaard
C.Gammelgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Arp
J.Arp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Keskinen
T.Keskinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#3
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#26
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#40
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#19
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#5
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#1
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#17
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#6
A.A.Holmstrom
A.A.Holmstrom#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
11003
2
ViborgViborg
11003
3
Aarhus AGFAarhus AGF
10101
4
Brondby IFBrondby IF
10101
5
NordsjaellandNordsjaelland
00000
6
FC CopenhagenFC Copenhagen
00000
7
Randers FCRanders FC
00000
8
SilkeborgSilkeborg
00000
9
Lyngby BKLyngby BK
00000
10
AC HorsensAC Horsens
00000
11
SonderjyskeSonderjyske
10010
12
Odense BKOdense BK
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Odense BKOdense BK1 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4103967 · Home #10074 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 0Odense BKOdense BK
Match #4103952 · Home #11743 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2Odense BKOdense BK
Match #3937293 · Home #11743 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #3937269 · Home #10074 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 4Odense BKOdense BK
Match #3900283 · Home #11743 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #3900272 · Home #10074 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2Odense BKOdense BK
Match #3847411 · Home #11743 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #3742770 · Home #10074 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2Odense BKOdense BK
Match #3742749 · Home #11743 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2Odense BKOdense BK
Match #3527524 · Home #11743 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

FA 2000FA 20000 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4616068 · Home #24379 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 1, 0]
AC HorsensAC Horsens2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4553690 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4553684 · Home #11743 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4553676 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4553669 · Home #11743 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4553668 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4588855 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Osters IFOsters IF0 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4579182 · Home #16416 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK6 - 3Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4565771 · Home #11743 · Away #11313 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
EsbjergEsbjerg2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4523321 · Home #10073 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

FredericiaFredericia1 - 2Odense BKOdense BK
Match #4616069 · Home #10670 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 2Odense BKOdense BK
Match #4553687 · Home #10078 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4553683 · Home #10074 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg1 - 0Odense BKOdense BK
Match #4553678 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 0SonderjyskeSonderjyske
Match #4553674 · Home #10074 · Away #10383 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
ViborgViborg1 - 0Odense BKOdense BK
Match #4553663 · Home #10086 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland4 - 1Odense BKOdense BK
Match #4586036 · Home #10330 · Away #10074 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF4 - 0Odense BKOdense BK
Match #4579496 · Home #10065 · Away #10074 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 0Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4565772 · Home #10074 · Away #29381 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4561755 · Home #10074 · Away #11046 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lyngby BK
#11#20#30#44#54#60#70
Odense BK
#11#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K