Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLoudoun United vs Colorado Springs

Loudoun United vs Colorado Springs

Xem thông tin trận đấu Loudoun United vs Colorado Springs tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 05/09/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 05/09/2026
Loudoun United

Loudoun United

4 - 5
Colorado Springs

Colorado Springs

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu05/09/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473206
Thống kê

Thống kê trận đấu

Loudoun UnitedChỉ sốColorado Springs
56Chỉ số 2464
87Chỉ số 23111
7Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
6Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 81
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 24
7Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Loudoun United

Sơ đồ 3-5-2
41242157238116199

Đội hình xuất phát

E.Bandre
E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jacob erlandson
jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
B.Akinyode
B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Mazzaferro
S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Niyongabire
P.Niyongabire#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Watts
A.Watts#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Murphy
J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Aboukoura
A.Aboukoura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
K.Awuah
K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Aman
R.Aman#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
edward davis
edward davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

edward davis
edward davis#39
edward davis#40
edward davis#38
edward davis
edward davis#13
edward davis
edward davis#18
edward davis
edward davis#33
edward davis
edward davis#2
edward davis
edward davis#22
edward davis
edward davis#20

Colorado Springs

Sơ đồ 4-1-4-1
132451880710371190

Đội hình xuất phát

C.Herrera
C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Coteau
J.Coteau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.maples
t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mahoney
M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Aidan Rocha
Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Williams
D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Fjeldberg
J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Perez
A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
brennan creek
brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Jamison
B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Bennett
K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Bennett
K.Bennett#22
K.Bennett
K.Bennett#23
K.Bennett
K.Bennett#17
K.Bennett
K.Bennett#14
K.Bennett
K.Bennett#13
K.Bennett
K.Bennett#8
K.Bennett
K.Bennett#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Loudoun United

El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC4 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4473105 · Home #50075 · Away #50566 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473187 · Home #50566 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4473095 · Home #26910 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United0 - 1Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4473205 · Home #50566 · Away #18624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United2 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473198 · Home #50566 · Away #50565 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4473028 · Home #30752 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473009 · Home #50566 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds2 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4576231 · Home #23090 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United2 - 2Sporting JaxSporting Jax
Match #4472992 · Home #50566 · Away #88175 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery4 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4473047 · Home #18624 · Away #50566 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Colorado Springs

LexingtonLexington0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473093 · Home #74394 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs0 - 1El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4473174 · Home #25863 · Away #50075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473112 · Home #21431 · Away #25863 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 2Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4473224 · Home #25863 · Away #49962 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Spokane VelocitySpokane Velocity1 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4611389 · Home #81318 · Away #25863 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 4] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 5]
Rhode IslandRhode Island2 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473191 · Home #81339 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473180 · Home #38494 · Away #25863 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs2 - 1Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4473055 · Home #25863 · Away #18624 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs2 - 0Miami FCMiami FC
Match #4473062 · Home #25863 · Away #17128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 3Colorado SpringsColorado Springs
Match #4578520 · Home #26240 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Loudoun United
#14#21#31#43#54#60#70
Colorado Springs
#15#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K