Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLechia Gdansk vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Lechia Gdansk vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Xem thông tin trận đấu Lechia Gdansk vs Pogon Grodzisk Mazowiecki tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 20:30 ngày 25/07/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Poland Liga 1Poland Liga 1
20:30 ngày 25/07/2026
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

0 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu25/07/2026
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4560250
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lechia GdanskChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
48Chỉ số 2450
88Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Lechia Gdansk

Sơ đồ 4-4-2
227492233337995172779

Đội hình xuất phát

S.Weirauch
S.Weirauch#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Ziolkowski#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K. Rogoz#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
antoni ziolkowski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tomasz·Wojtowicz
Tomasz·Wojtowicz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. Gorski#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tomasz·Neugebauer
Tomasz·Neugebauer#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Zhelizko
I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
I.Bambecki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M. Szczerbinski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Sezonienko
K.Sezonienko#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Sezonienko#72
K.Sezonienko
K.Sezonienko#90
K.Sezonienko#47
K.Sezonienko#31
K.Sezonienko
K.Sezonienko#16
K.Sezonienko#84

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Sơ đồ 3-5-2
25231774212327910

Đội hình xuất phát

mikolaj glacel
mikolaj glacel#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Glogowski
K.Glogowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
dembek
dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Niewiadomski
J.Niewiadomski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
j.jedrasik
j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
I.Korczakowski
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
k.los
k.los#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
B.Ciepiela
B.Ciepiela#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Konstantyn
J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Majewski
R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Jaron
D.Jaron#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Jaron
D.Jaron#42
D.Jaron
D.Jaron#19
D.Jaron#26
D.Jaron
D.Jaron#20
D.Jaron
D.Jaron#15
D.Jaron#6
D.Jaron
D.Jaron#99
D.Jaron
D.Jaron#11
D.Jaron#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LKS LodzLKS Lodz
843115
2
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
843115
3
Miedz LegnicaMiedz Legnica
842214
4
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
841313
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
833212
6
Warta PoznanWarta Poznan
840412
7
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
832311
8
Arka GdyniaArka Gdynia
832311
9
Ruch ChorzowRuch Chorzow
832311
10
Stal RzeszowStal Rzeszow
832311
11
Lechia GdanskLechia Gdansk
831410
12
Pogon SiedlcePogon Siedlce
72329
13
Odra OpoleOdra Opole
82339
14
Stal MielecStal Mielec
82339
15
Unia SkierniewiceUnia Skierniewice
83059
16
Polonia BytomPolonia Bytom
81528
17
Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala
80717
18
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
72056
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lechia Gdansk

Lechia GdanskLechia Gdansk2 - 2Randers FCRanders FC
Match #4588916 · Home #10286 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk1 - 3Olimpia GrudziadzOlimpia Grudziadz
Match #4565767 · Home #10286 · Away #20197 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk0 - 5Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4562099 · Home #10286 · Away #18900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica3 - 2Lechia GdanskLechia Gdansk
Match #4340866 · Home #10520 · Away #10286 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4340853 · Home #10286 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Widzew lodzWidzew lodz3 - 1Lechia GdanskLechia Gdansk
Match #4340848 · Home #11620 · Away #10286 · Status #8 · H [3, 3, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Radomiak RadomRadomiak Radom3 - 1Lechia GdanskLechia Gdansk
Match #4340838 · Home #14340 · Away #10286 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk1 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4340826 · Home #10286 · Away #25453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk1 - 1Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4340817 · Home #10286 · Away #10281 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock1 - 0Lechia GdanskLechia Gdansk
Match #4340812 · Home #11345 · Away #10286 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki

Legia WarszawaLegia Warszawa2 - 1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4586184 · Home #10283 · Away #52045 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2Wigry SuwalkiWigry Suwalki
Match #4587676 · Home #52045 · Away #23838 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4579779 · Home #52045 · Away #25850 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1TrencinTrencin
Match #4579101 · Home #52045 · Away #13005 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Unia SkierniewiceUnia Skierniewice0 - 1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4564784 · Home #35779 · Away #52045 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock2 - 1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4561963 · Home #11345 · Away #52045 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw0 - 0Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4353231 · Home #10519 · Away #52045 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki0 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4353193 · Home #52045 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole3 - 1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4353173 · Home #18188 · Away #52045 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz3 - 2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4353102 · Home #11525 · Away #52045 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lechia Gdansk
#10#20#30#41#53#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#13#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K