Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJordan U23 vs Kyrgyzstan U23

Jordan U23 vs Kyrgyzstan U23

Xem thông tin trận đấu Jordan U23 vs Kyrgyzstan U23 tại AFC U23 Asian Cup, bắt đầu lúc 23:30 ngày 12/01/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
23:30 ngày 12/01/2026
Jordan U23

Jordan U23

1 - 0
Kyrgyzstan U23

Kyrgyzstan U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu12/01/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4438977
Thống kê

Thống kê trận đấu

Jordan U23Chỉ sốKyrgyzstan U23
3Chỉ số 34
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
59Chỉ số 2447
104Chỉ số 2382
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Jordan U23

Sơ đồ 3-4-3
2252320151811231019

Đội hình xuất phát

A.Talalga
A.Talalga#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ayman
A.Ayman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Samara
J.Samara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Hajabi
A.Hajabi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Khob
A.Khob#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Fraij
S.Fraij#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Samamreh
A.Samamreh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Deeb
M.Deeb#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Azaizeh
A.Azaizeh#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
O.Fakhoury
O.Fakhoury#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Saket
M.Saket#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Saket
M.Saket#16
M.Saket
M.Saket#21
M.Saket
M.Saket#8
M.Saket
M.Saket#4
M.Saket
M.Saket#17
M.Saket
M.Saket#7
M.Saket
M.Saket#14
M.Saket
M.Saket#9
M.Saket
M.Saket#1
M.Saket
M.Saket#12

Kyrgyzstan U23

Sơ đồ 4-4-2
164215171856232019

Đội hình xuất phát

A.Ysmanaliev
A.Ysmanaliev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Datsiev
S.Datsiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
C.Brauzman
C.Brauzman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Balbakov
A.Balbakov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Bekberdinov
A.Bekberdinov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Baktybekov
N.Baktybekov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Ermekov
B.Ermekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Kochkonbaev
B.Kochkonbaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Madanov
Y.Madanov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Murzakhmatov
M.Murzakhmatov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#14
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#1
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#3
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#13
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#12
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#9
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#11
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#8
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#22
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#7
N.Toktonaliev
N.Toktonaliev#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jordan U23

Jordan U23Jordan U233 - 2Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
Match #4438978 · Home #12328 · Away #18057 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Vietnam U23Vietnam U232 - 0Jordan U23Jordan U23
Match #4438979 · Home #17827 · Away #12328 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Jordan U23Jordan U231 - 1Japan U23Japan U23
Match #4470894 · Home #12328 · Away #12330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jordan U23Jordan U231 - 1Syria U23Syria U23
Match #4453325 · Home #12328 · Away #16767 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jordan U23Jordan U232 - 1Syria U23Syria U23
Match #4452969 · Home #12328 · Away #16767 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U231 - 1Jordan U23Jordan U23
Match #4442043 · Home #18055 · Away #12328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U230 - 2Jordan U23Jordan U23
Match #4441654 · Home #18055 · Away #12328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Jordan U23Jordan U232 - 1Turkmenistan U23Turkmenistan U23
Match #4346671 · Home #12328 · Away #32679 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U230 - 6Jordan U23Jordan U23
Match #4346669 · Home #31705 · Away #12328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 10, 0, 0]
Jordan U23Jordan U2311 - 0Bhutan U23Bhutan U23
Match #4346667 · Home #12328 · Away #34096 · Status #8 · H [11, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kyrgyzstan U23

Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U231 - 2Vietnam U23Vietnam U23
Match #4438980 · Home #14605 · Away #17827 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U231 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #4438981 · Home #18057 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
China U23China U231 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #4469511 · Home #18676 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U230 - 8Russia U21Russia U21
Match #4453323 · Home #14605 · Away #13800 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U232 - 1Iran U23Iran U23
Match #4452920 · Home #14605 · Away #23894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U232 - 1Bahrain U23Bahrain U23
Match #4452593 · Home #14605 · Away #18056 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U236 - 0Sri Lanka U23Sri Lanka U23
Match #4346692 · Home #14605 · Away #16692 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U232 - 2Uzbekistan U23Uzbekistan U23
Match #4346690 · Home #14605 · Away #18054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Palestine U23Palestine U231 - 2Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #4346688 · Home #16243 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U231 - 0Bahrain U23Bahrain U23
Match #4381051 · Home #14605 · Away #18056 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jordan U23
#11#21#30#43#55#60#70
Kyrgyzstan U23
#10#20#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K