Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHutnik Krakow vs Legia Warszawa B

Hutnik Krakow vs Legia Warszawa B

Xem thông tin trận đấu Hutnik Krakow vs Legia Warszawa B tại Poland Liga 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 16/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Poland Liga 2Poland Liga 2
21:00 ngày 16/08/2026
Hutnik Krakow

Hutnik Krakow

2 - 0
Legia Warszawa B

Legia Warszawa B

Giải đấuPoland Liga 2
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4589487
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hutnik KrakowChỉ sốLegia Warszawa B
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
78Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2435
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 214
7Chỉ số 26
9Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Hutnik Krakow

101824253711172714191

Đội hình xuất phát

M.Sowiński
M.Sowiński#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksymilian soja#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sciuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Nweke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem motrycz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kordykiewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.florek
p.florek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Budziński
M.Budziński#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bracik
K.Bracik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar zawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mędrala
M.Mędrala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Mędrala
M.Mędrala#55
M.Mędrala#98
M.Mędrala#0
M.Mędrala#16
M.Mędrala#47
M.Mędrala#8
M.Mędrala
M.Mędrala#23
M.Mędrala#33

Legia Warszawa B

4172531813271112814

Đội hình xuất phát

Ł.Góra
Ł.Góra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kiedrowicz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Korżynski
B.Korżynski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateusz lauryn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mikanovich
E.Mikanovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Szczepaniak
M.Szczepaniak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Bienduga
Jan Bienduga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ryczkowski
A.Ryczkowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Przybylko
F.Przybylko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mozdzen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.mozdzen
m.mozdzen#23
m.mozdzen
m.mozdzen#12
m.mozdzen#8
m.mozdzen#15
m.mozdzen
m.mozdzen#7
m.mozdzen
m.mozdzen#52
m.mozdzen#22
m.mozdzen
m.mozdzen#5
m.mozdzen
m.mozdzen#39
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hutnik Krakow

Podhale Nowy TargPodhale Nowy Targ2 - 5Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4589482 · Home #38662 · Away #15074 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 5, 4, 0, 0]
Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala2 - 0Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4547657 · Home #10516 · Away #15074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow3 - 0Swit SzczecinSwit Szczecin
Match #4589470 · Home #15074 · Away #65571 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz0 - 0Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4589465 · Home #17328 · Away #15074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow1 - 2Wislanie JaskowiceWislanie Jaskowice
Match #4590530 · Home #15074 · Away #41181 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow3 - 1Pogon Sokol LubaczowPogon Sokol Lubaczow
Match #4579768 · Home #15074 · Away #84316 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow1 - 3Podhale Nowy TargPodhale Nowy Targ
Match #4566899 · Home #15074 · Away #38662 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz2 - 2Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4562301 · Home #17328 · Away #15074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow0 - 1Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4359615 · Home #15074 · Away #23279 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Olimpia GrudziadzOlimpia Grudziadz2 - 2Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4359606 · Home #20197 · Away #15074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Legia Warszawa B

Legia Warszawa BLegia Warszawa B5 - 0Swit SzczecinSwit Szczecin
Match #4589481 · Home #17080 · Away #65571 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 1Legia Warszawa BLegia Warszawa B
Match #4589474 · Home #19837 · Away #17080 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Legia Warszawa BLegia Warszawa B0 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4589463 · Home #17080 · Away #23279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Unia SkierniewiceUnia Skierniewice0 - 0Legia Warszawa BLegia Warszawa B
Match #4589415 · Home #35779 · Away #17080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Radomiak RadomRadomiak Radom2 - 1Legia Warszawa BLegia Warszawa B
Match #4587888 · Home #14340 · Away #17080 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Legia Warszawa BLegia Warszawa B4 - 1Barycz SulowBarycz Sulow
Match #4579850 · Home #17080 · Away #79173 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zawisza Bydgoszcz SAZawisza Bydgoszcz SA2 - 1Legia Warszawa BLegia Warszawa B
Match #4566902 · Home #16817 · Away #17080 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MLKS Znicz Biala PiskaMLKS Znicz Biala Piska0 - 3Legia Warszawa BLegia Warszawa B
Match #4545563 · Home #48511 · Away #17080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Legia Warszawa BLegia Warszawa B0 - 3Widzew Lodz IIWidzew Lodz II
Match #4543677 · Home #17080 · Away #50176 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Bron RadomBron Radom1 - 2Legia Warszawa BLegia Warszawa B
Match #4541662 · Home #35557 · Away #17080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hutnik Krakow
#12#22#30#41#57#60#70
Legia Warszawa B
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K