Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHFX Wanderers FC vs Forge FC

HFX Wanderers FC vs Forge FC

Xem thông tin trận đấu HFX Wanderers FC vs Forge FC tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 05:10 ngày 03/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
05:10 ngày 03/08/2026
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

0 - 0
Forge FC

Forge FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu03/08/2026
Giờ Việt Nam05:10
Mã trận đấu4492293
Thống kê

Thống kê trận đấu

HFX Wanderers FCChỉ sốForge FC
2Chỉ số 35
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
88Chỉ số 2382
43Chỉ số 2458
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
6Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

HFX Wanderers FC

Sơ đồ 4-3-3
1212627652282423

Đội hình xuất phát

M.Carducci
M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Alphonse
J.Alphonse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.M.Giguère
T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Linder
F.Linder#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Telfer
R.Telfer#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Callegari
L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Olguin
L.Olguin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Zitman
S.Zitman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Johnston
I.Johnston#8 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
C.Kachwele
C.Kachwele#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Guinot#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Guinot#12
M.Guinot#17
M.Guinot
M.Guinot#11
M.Guinot
M.Guinot#18
M.Guinot
M.Guinot#20
M.Guinot
M.Guinot#14
M.Guinot#33

Forge FC

Sơ đồ 4-2-3-1
16245832361119179

Đội hình xuất phát

D.Bertaud
D.Bertaud#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Batisse
A.Batisse#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Aromatario
A.Aromatario#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Paton
B.Paton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Ampomah
N.Ampomah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Borges
T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
H.Massunda
H.Massunda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Wright
B.Wright#7
B.Wright#26
B.Wright
B.Wright#18
B.Wright
B.Wright#10
B.Wright
B.Wright#36
B.Wright
B.Wright#22
B.Wright
B.Wright#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492276 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC4 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4537940 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4492262 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294402 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 2Forge FCForge FC
Match #4294375 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294352 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4322974 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 0Forge FCForge FC
Match #4080217 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080190 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 3Supra Du QuebecSupra Du Quebec
Match #4527536 · Home #51368 · Away #93049 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492287 · Home #40624 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492284 · Home #51679 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 3Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4492281 · Home #51368 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC5 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4492279 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492276 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492274 · Home #40624 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 0Vancouver FCVancouver FC
Match #4492270 · Home #51368 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4492267 · Home #51368 · Away #51493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492264 · Home #56561 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4492290 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1Saint LaurenSaint Lauren
Match #4569971 · Home #51329 · Away #82084 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Saint LaurenSaint Lauren1 - 1Forge FCForge FC
Match #4579298 · Home #82084 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Supra Du QuebecSupra Du Quebec1 - 2Forge FCForge FC
Match #4527534 · Home #93049 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 2Vancouver FCVancouver FC
Match #4492280 · Home #51329 · Away #74603 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492276 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 4Forge FCForge FC
Match #4492275 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Cavalry FCCavalry FC
Match #4492272 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa2 - 1Forge FCForge FC
Match #4492268 · Home #56561 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Supra Du QuebecSupra Du Quebec
Match #4527528 · Home #51329 · Away #93049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HFX Wanderers FC
#10#20#30#42#57#60#70
Forge FC
#10#20#30#45#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K