Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrimsby Town vs Exeter City

Grimsby Town vs Exeter City

Xem thông tin trận đấu Grimsby Town vs Exeter City tại English Football League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 15/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

English Football League TwoEnglish Football League Two
21:00 ngày 15/08/2026
Grimsby Town

Grimsby Town

1 - 0
Exeter City

Exeter City

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4562952
Thống kê

Thống kê trận đấu

Grimsby TownChỉ sốExeter City
68Chỉ số 2434
11Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23100
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
1Chỉ số 31
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Grimsby Town

Sơ đồ 4-1-4-1
31521731514483039

Đội hình xuất phát

C.Pym
C.Pym#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Rodgers
H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kacurri
M.Kacurri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.McJannett
C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Sweeney
J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Turi
G.Turi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Amaluzor
J.Amaluzor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Green
K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
C.Doyle
C.Doyle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
C.Vernam
C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Cook
A.Cook#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Cook
A.Cook#7
A.Cook
A.Cook#9
A.Cook
A.Cook#12
A.Cook
A.Cook#23
A.Cook
A.Cook#41
A.Cook
A.Cook#19
A.Cook#11

Exeter City

Sơ đồ 3-5-1-1
14053118311624129

Đội hình xuất phát

J.Bycroft
J.Bycroft#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.James
E.James#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
.Fitzwater
.Fitzwater#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L. Woodhouse
L. Woodhouse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Oluwabori
A.Oluwabori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
T.Perry
T.Perry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.D.Hayes
J.D.Hayes#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Cummins
C.Cummins#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
V.Harper
V.Harper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Cole
R.Cole#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
J.Wareham
J.Wareham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Wareham
J.Wareham#2
J.Wareham#22
J.Wareham
J.Wareham#18
J.Wareham
J.Wareham#10
J.Wareham
J.Wareham#7
J.Wareham
J.Wareham#19
J.Wareham
J.Wareham#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Exeter CityExeter City3 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #3430171 · Home #11352 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 4Exeter CityExeter City
Match #3429992 · Home #11116 · Away #11352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 1Exeter CityExeter City
Match #2685971 · Home #11116 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Exeter CityExeter City1 - 3Grimsby TownGrimsby Town
Match #2685674 · Home #11352 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Exeter CityExeter City1 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #2524465 · Home #11352 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 15, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 0Exeter CityExeter City
Match #2524331 · Home #11116 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 1Exeter CityExeter City
Match #2221351 · Home #11116 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Exeter CityExeter City2 - 0Grimsby TownGrimsby Town
Match #2221090 · Home #11352 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 3Exeter CityExeter City
Match #2011018 · Home #11116 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Exeter CityExeter City0 - 0Grimsby TownGrimsby Town
Match #2010788 · Home #11352 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grimsby Town

Grimsby TownGrimsby Town1 - 3BlackpoolBlackpool
Match #4567194 · Home #11116 · Away #10128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town2 - 3Grimsby BoroughGrimsby Borough
Match #4609075 · Home #11116 · Away #41403 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town2 - 0Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4602256 · Home #11116 · Away #10248 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Boston UnitedBoston United0 - 0Grimsby TownGrimsby Town
Match #4598858 · Home #11113 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town5 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4596023 · Home #11116 · Away #12913 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Hartlepool UnitedHartlepool United0 - 3Grimsby TownGrimsby Town
Match #4594476 · Home #10537 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4588853 · Home #17453 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Cleethorpes TownCleethorpes Town0 - 0Grimsby TownGrimsby Town
Match #4579498 · Home #19060 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Salford CitySalford City1 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4538666 · Home #24781 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 2, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 2, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 2Salford CitySalford City
Match #4538665 · Home #11116 · Away #24781 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Exeter City

Plymouth ArgylePlymouth Argyle2 - 0Exeter CityExeter City
Match #4567201 · Home #10256 · Away #11352 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Exeter CityExeter City1 - 1Bristol CityBristol City
Match #4602673 · Home #11352 · Away #10130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torquay UnitedTorquay United2 - 1Exeter CityExeter City
Match #4600902 · Home #10534 · Away #11352 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Weston Super MareWeston Super Mare0 - 2Exeter CityExeter City
Match #4595909 · Home #17061 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Truro CityTruro City1 - 0Exeter CityExeter City
Match #4589077 · Home #25320 · Away #11352 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Exeter CityExeter City1 - 2Bradford CityBradford City
Match #4351331 · Home #11352 · Away #10102 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
BurtonBurton1 - 1Exeter CityExeter City
Match #4351261 · Home #11412 · Away #11352 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Exeter CityExeter City3 - 3Stockport CountyStockport County
Match #4351169 · Home #11352 · Away #10817 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle2 - 2Exeter CityExeter City
Match #4351066 · Home #10256 · Away #11352 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Exeter CityExeter City3 - 0Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4350854 · Home #11352 · Away #10533 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grimsby Town
#11#21#30#41#56#60#70
Exeter City
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K