Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Sochi vs FK Chelyabinsk

FC Sochi vs FK Chelyabinsk

Xem thông tin trận đấu FC Sochi vs FK Chelyabinsk tại Russian First League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 30/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Russian First LeagueRussian First League
22:00 ngày 30/08/2026
FC Sochi

FC Sochi

2 - 1
FK Chelyabinsk

FK Chelyabinsk

Giải đấuRussian First League
Ngày thi đấu30/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4576488
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC SochiChỉ sốFK Chelyabinsk
48Chỉ số 2435
71Chỉ số 2375
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
4Chỉ số 227
1Chỉ số 81
5Chỉ số 21
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Sochi

Sơ đồ 3-4-1-2
354433322528178117

Đội hình xuất phát

A.Degtev
A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Stojic
N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Alves
M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Soldatenkov
A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.Kozhemyakin
O.Kozhemyakin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Osipov
A.Osipov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Magal
R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Makarchuk
A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Ignatov
M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
P.Meleshin
P.Meleshin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Sheydaev
R.Sheydaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Sheydaev
R.Sheydaev#60
R.Sheydaev
R.Sheydaev#97
R.Sheydaev
R.Sheydaev#85
R.Sheydaev
R.Sheydaev#27
R.Sheydaev
R.Sheydaev#18
R.Sheydaev
R.Sheydaev#66
R.Sheydaev#39
R.Sheydaev
R.Sheydaev#59
R.Sheydaev
R.Sheydaev#6
R.Sheydaev
R.Sheydaev#29
R.Sheydaev
R.Sheydaev#9
R.Sheydaev
R.Sheydaev#13

FK Chelyabinsk

Sơ đồ 4-4-2
934415192170181077747

Đội hình xuất phát

I.Tuseev
I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Rusyaev
I.Rusyaev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kochiev
K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Baytukov
R.Baytukov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Berdnikov
A.Berdnikov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Levin
G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Kertanov
K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Gadzhimuradov
R.Gadzhimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Samoilov
D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Kacorri
L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Safronov
I.Safronov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Safronov
I.Safronov#72
I.Safronov
I.Safronov#55
I.Safronov
I.Safronov#24
I.Safronov
I.Safronov#99
I.Safronov
I.Safronov#1
I.Safronov
I.Safronov#17
I.Safronov
I.Safronov#31
I.Safronov
I.Safronov#33
I.Safronov
I.Safronov#23
I.Safronov
I.Safronov#29
I.Safronov
I.Safronov#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
1081125
2
Veles MoscowVeles Moscow
1071222
3
FC SochiFC Sochi
1061319
4
Torpedo MoscowTorpedo Moscow
961219
5
Ural YekaterinburgUral Yekaterinburg
953118
6
Spartak KostromaSpartak Kostroma
953118
7
FC UfaFC Ufa
944116
8
Shinnik YaroslavlShinnik Yaroslavl
935114
9
Neftekhimik NizhnekamskNeftekhimik Nizhnekamsk
1040612
10
Arsenal TulaArsenal Tula
1033412
11
Rotor VolgogradRotor Volgograd
1032511
12
Yenisey KrasnoyarskYenisey Krasnoyarsk
924310
13
Volga UlyanovskVolga Ulyanovsk
931510
14
FC LeningradetsFC Leningradets
92349
15
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
92167
16
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
101366
17
KAMAZ Naberezhnye ChelnyKAMAZ Naberezhnye Chelny
101275
18
SKA KhabarovskSKA Khabarovsk
91083
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Sochi

KAMAZ Naberezhnye ChelnyKAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3FC SochiFC Sochi
Match #4576473 · Home #13070 · Away #18440 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Neftekhimik NizhnekamskNeftekhimik Nizhnekamsk1 - 2FC SochiFC Sochi
Match #4576467 · Home #25789 · Away #18440 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
FC SochiFC Sochi1 - 0Volga UlyanovskVolga Ulyanovsk
Match #4576461 · Home #18440 · Away #28455 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Torpedo MoscowTorpedo Moscow1 - 2FC SochiFC Sochi
Match #4576451 · Home #10429 · Away #18440 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets2 - 1FC SochiFC Sochi
Match #4576438 · Home #47010 · Away #18440 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
FC SochiFC Sochi5 - 0Arsenal TulaArsenal Tula
Match #4576431 · Home #18440 · Away #33822 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
FC SochiFC Sochi0 - 2Spartak KostromaSpartak Kostroma
Match #4576421 · Home #18440 · Away #15681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala3 - 1FC SochiFC Sochi
Match #4587666 · Home #52224 · Away #18440 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shinnik YaroslavlShinnik Yaroslavl2 - 2FC SochiFC Sochi
Match #4564361 · Home #10608 · Away #18440 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC SochiFC Sochi0 - 3Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4564563 · Home #18440 · Away #10429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk

FC LeningradetsFC Leningradets1 - 1FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4576474 · Home #47010 · Away #25980 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk0 - 4Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4576455 · Home #25980 · Away #10429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Rotor VolgogradRotor Volgograd4 - 1FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4576448 · Home #10603 · Away #25980 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Volga UlyanovskVolga Ulyanovsk0 - 2FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4576444 · Home #28455 · Away #25980 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk1 - 2FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4576428 · Home #25980 · Away #32737 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Veles MoscowVeles Moscow1 - 0FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4576424 · Home #34900 · Away #25980 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk3 - 1SKA KhabarovskSKA Khabarovsk
Match #4576416 · Home #25980 · Away #13071 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk2 - 2Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4579082 · Home #25980 · Away #46076 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Ural YekaterinburgUral Yekaterinburg1 - 1FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4566884 · Home #10684 · Away #25980 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Ural YekaterinburgUral Yekaterinburg3 - 0FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4559755 · Home #10684 · Away #25980 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Sochi
#12#20#30#43#55#60#70
FK Chelyabinsk
#11#20#30#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K