Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bukovyna Chernivtsi vs Dynamo Kyiv

FC Bukovyna Chernivtsi vs Dynamo Kyiv

Xem thông tin trận đấu FC Bukovyna Chernivtsi vs Dynamo Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 31/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 31/08/2026
FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi

3 - 0
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu31/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4569649
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bukovyna ChernivtsiChỉ sốDynamo Kyiv
38Chỉ số 2562
80Chỉ số 23105
38Chỉ số 2464
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
4Chỉ số 28
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bukovyna Chernivtsi

Sơ đồ 4-1-4-1
942423954418256117

Đội hình xuất phát

H.Penkov
H.Penkov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Busko
A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Karas
D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Bezuglyi
M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Stasiuk
P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Vitenchuk
V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Odinaka
E.Odinaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Grusha
V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Kozhushko
O.Kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.Kozhushko
O.Kozhushko#30
O.Kozhushko
O.Kozhushko#77
O.Kozhushko#1
O.Kozhushko
O.Kozhushko#12
O.Kozhushko
O.Kozhushko#13
O.Kozhushko#78
O.Kozhushko#17
O.Kozhushko
O.Kozhushko#5
O.Kozhushko#69
O.Kozhushko
O.Kozhushko#97
O.Kozhushko
O.Kozhushko#20
O.Kozhushko
O.Kozhushko#70

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-2-3-1
71594324421157292211

Đội hình xuất phát

V.Surkis
V.Surkis#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sych
O.Sych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kędziora
T.Kędziora#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Lonwijk
J.Lonwijk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Rubchynskyi
V.Rubchynskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
V.Kabaev
V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#90
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#14
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#43
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#9
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#8
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#91
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#40
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#39
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#66
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#23
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#99
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

Nyva TernopilNyva Ternopil0 - 4FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4610212 · Home #29644 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4569644 · Home #13490 · Away #21368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4569627 · Home #21368 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4569623 · Home #21368 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4595176 · Home #23187 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4592217 · Home #21368 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza2 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4589102 · Home #11370 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4585402 · Home #11927 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MichalovceMichalovce1 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4580485 · Home #14895 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4565725 · Home #57923 · Away #21368 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4569641 · Home #11015 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4602613 · Home #12345 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
VeresVeres1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4569640 · Home #22593 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 0QarabagQarabag
Match #4602573 · Home #11015 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 11, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4589424 · Home #11054 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 3PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4589353 · Home #11015 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4556474 · Home #20553 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 2] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 4]
Radomiak RadomRadomiak Radom2 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4580254 · Home #14340 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4556473 · Home #11015 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0LASK LinzLASK Linz
Match #4564558 · Home #11015 · Away #14578 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bukovyna Chernivtsi
#13#21#30#40#54#60#70
Dynamo Kyiv
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K