Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrusque FC vs Ypiranga(RS)

Brusque FC vs Ypiranga(RS)

Xem thông tin trận đấu Brusque FC vs Ypiranga(RS) tại Brazilian Serie C, bắt đầu lúc 05:30 ngày 11/05/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

Brazilian Serie CBrazilian Serie C
05:30 ngày 11/05/2026
Brusque FC

Brusque FC

3 - 0
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Giải đấuBrazilian Serie C
Ngày thi đấu11/05/2026
Giờ Việt Nam05:30
Mã trận đấu4503570
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brusque FCChỉ sốYpiranga(RS)
9Chỉ số 24
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
83Chỉ số 23123
35Chỉ số 2439
12Chỉ số 2213
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Brusque FC

Sơ đồ 4-2-4-0
124635717101911

Đội hình xuất phát

Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jeferson
Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rafael Henrique Milhorim
Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Raimar
Raimar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Lemes
B.Lemes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:52
gazao
gazao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:52
Adriano Silveira·Borges Filho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68
J.pedro
J.pedro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
Macario#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
Petterson
Petterson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

Cầu thủ dự bị

Petterson
Petterson#0
Petterson
Petterson#9
Petterson#18
Petterson#16
Petterson#15
Petterson#20
Petterson
Petterson#8
Petterson#21
Petterson
Petterson#13
Petterson#0
Petterson#0
Petterson#12

Ypiranga(RS)

Sơ đồ 4-5-1
2932321222710794389

Đội hình xuất phát

werner gabriel#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Willian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
danielzinho
danielzinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gobo leo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Filho
Filho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dionísio
Dionísio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Oliveira
E.Oliveira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
r.leo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Ramon
Ramon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Silva igor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Gorne renan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Gorne renan#35
Gorne renan#11
Gorne renan#4
Gorne renan
Gorne renan#80
Gorne renan#15
Gorne renan
Gorne renan#16
Gorne renan#28
Gorne renan
Gorne renan#7
Gorne renan#33
Gorne renan#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Botafogo PBBotafogo PB
19103633
2
Brusque FCBrusque FC
1995532
3
Ferroviaria SPFerroviaria SP
1986530
4
Maringa FCMaringa FC
1986530
5
Floresta CEFloresta CE
1986530
6
Inter de LimeiraInter de Limeira
1986530
7
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para
1992829
8
Santa Cruz PESanta Cruz PE
1985629
9
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
1985629
10
Guarani SPGuarani SP
1977528
11
FigueirenseFigueirense
1977528
12
MaranhaoMaranhao
1976627
13
Amazonas FCAmazonas FC
1975726
14
SER CaxiasSER Caxias
1967625
15
Ituano  SPItuano SP
1964922
16
Volta RedondaVolta Redonda
19631021
17
Barra FCBarra FC
1956821
18
Anapolis FCAnapolis FC
19541019
19
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
19451017
20
AD ConfiançaAD Confiança
19341213

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ferroviaria SPFerroviaria SP
10101
2
Inter de LimeiraInter de Limeira
10101
3
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para
00000
4
Brusque FCBrusque FC
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Santa Cruz PESanta Cruz PE
00000
2
Botafogo PBBotafogo PB
00000
3
Maringa FCMaringa FC
00000
4
Floresta CEFloresta CE
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brusque FC

Volta RedondaVolta Redonda1 - 1Brusque FCBrusque FC
Match #4503566 · Home #13356 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC2 - 1AD ConfiançaAD Confiança
Match #4503551 · Home #13649 · Away #11302 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Maringa FCMaringa FC2 - 3Brusque FCBrusque FC
Match #4503544 · Home #31068 · Away #13649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para1 - 1Brusque FCBrusque FC
Match #4503536 · Home #10601 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC2 - 1SER CaxiasSER Caxias
Match #4503519 · Home #13649 · Away #16570 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC0 - 1CriciumaCriciuma
Match #4505723 · Home #13649 · Away #10758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC3 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4502318 · Home #10816 · Away #13649 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC1 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4496994 · Home #13649 · Away #10816 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC1 - 1Concordia ACConcordia AC
Match #4490934 · Home #13649 · Away #38515 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 10, 0, 5] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 4]
Concordia ACConcordia AC0 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4490568 · Home #38515 · Away #13649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)2 - 0Ituano  SPItuano SP
Match #4503567 · Home #30214 · Away #16415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
SER CaxiasSER Caxias2 - 1Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4503557 · Home #16570 · Away #30214 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)3 - 0Anapolis FCAnapolis FC
Match #4503547 · Home #30214 · Away #24568 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)1 - 2Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4503535 · Home #15977 · Away #30214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 3, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)1 - 1FigueirenseFigueirense
Match #4503527 · Home #30214 · Away #10116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
São LuizSão Luiz0 - 2Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4523472 · Home #50388 · Away #30214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club2 - 0Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4512397 · Home #49990 · Away #30214 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)2 - 0Ji-Parana FCJi-Parana FC
Match #4503324 · Home #30214 · Away #16595 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Internacional - RSInternacional - RS4 - 0Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4502054 · Home #10818 · Away #30214 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)0 - 3Internacional - RSInternacional - RS
Match #4496979 · Home #30214 · Away #10818 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brusque FC
#13#21#30#41#59#60#70
Ypiranga(RS)
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K