Oke88
Chi tiết trận đấu
Trang chủArda vs Neftchi Fergana

Arda vs Neftchi Fergana

Xem thông tin trận đấu Arda vs Neftchi Fergana tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 19:00 ngày 29/01/2026; thông tin được tổng hợp tại Oke88.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
19:00 ngày 29/01/2026
Arda

Arda

1 - 0
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu29/01/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4486872
Lineup

Đội hình trận đấu

Arda

9312035711744108082

Đội hình xuất phát

F.E.Eboa
F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gospodinov
A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Ussein
S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Velkovski
D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Popov
I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Patrick
L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Paskalev
M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kovachev
S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kotev
L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kabov
A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gustavo
C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Neftchi Fergana

347714232010811322

Đội hình xuất phát

F.Sayfiev
F.Sayfiev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ratinho
Ratinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ergashev
B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ciger
B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Djokic
J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gofurov
A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Iskanderov
J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jovović
V.Jovović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jumaev
A.Jumaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Marusic
Z.Marusic#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pulatov
I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arda

ArdaArda2 - 1FC UfaFC Ufa
Match #4485253 · Home #46977 · Away #11431 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow2 - 2ArdaArda
Match #4483383 · Home #37773 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 1ArdaArda
Match #4480600 · Home #76412 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ArdaArda3 - 0Levski KarlovoLevski Karlovo
Match #4477816 · Home #46977 · Away #36418 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Cherno More VarnaCherno More Varna0 - 3ArdaArda
Match #4452601 · Home #11369 · Away #46977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv0 - 2ArdaArda
Match #4420390 · Home #11774 · Away #46977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
ArdaArda0 - 0Botev PlovdivBotev Plovdiv
Match #4420388 · Home #46977 · Away #12365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia0 - 0ArdaArda
Match #4420374 · Home #10505 · Away #46977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ArdaArda3 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4420367 · Home #46977 · Away #43723 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 3ArdaArda
Match #4420364 · Home #17597 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neftchi Fergana

FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 2Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4480598 · Home #28259 · Away #22967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij1 - 2Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4478162 · Home #15418 · Away #22967 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
QarabagQarabag5 - 0Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4476520 · Home #12345 · Away #22967 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Xorazm UrganchXorazm Urganch2 - 0Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4389830 · Home #16437 · Away #22967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana4 - 1Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon
Match #4389818 · Home #22967 · Away #13057 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Buxoro FKBuxoro FK1 - 1Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4389809 · Home #15720 · Away #22967 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana2 - 1Termez SurkhonTermez Surkhon
Match #4389803 · Home #22967 · Away #23972 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Shurtan GuzorShurtan Guzor0 - 2Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4389796 · Home #23731 · Away #22967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana1 - 0FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq
Match #4389788 · Home #22967 · Away #13058 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana2 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389778 · Home #22967 · Away #21400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arda
#11#21#30#40#50#60#70
Neftchi Fergana
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K